Mặt bích mù inox DN32 là gì?
Mặt bích mù inox DN32 là loại phụ kiện bịt kín đầu đường ống hoặc đầu thiết bị trong hệ thống công nghiệp. Sản phẩm có dạng tấm inox tròn đặc, không có lỗ ở giữa, giúp ngăn hoàn toàn dòng lưu chất trong các trường hợp cần bảo trì, thử áp, hoặc cô lập tạm thời một đoạn đường ống.
Ký hiệu DN32 thể hiện đường kính danh nghĩa 32mm, tương đương ống phi 42mm (1 1/4 inch). Loại bích này thường được sử dụng trong đường ống nước, khí, hơi, PCCC, thực phẩm và hóa chất.

Thông số kỹ thuật mặt bích mù inox DN32
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước danh nghĩa | DN32 |
| Đường kính ngoài | 120 mm |
| Số lỗ bulong | 4 lỗ |
| Đường kính lỗ bulong | 15 mm |
| Vật liệu chế tạo | Inox 201, inox 304, inox 316 |
| Độ dày | 10 – 14 mm |
| Tiêu chuẩn | JIS 10K, BS, DIN, ANSI |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN25 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 300°C |
| Kiểu kết nối | Bắt bulong qua mặt bích đối |
Cấu tạo của mặt bích mù inox DN32
Mặt bích mù inox DN32 được gia công nguyên khối từ thép không gỉ, có cấu tạo gồm:
- Thân bích: Dạng đĩa tròn đặc, không có lỗ ở giữa, dày từ 10 – 14mm, có nhiệm vụ bịt kín đầu ống hoặc đầu van, chịu được áp lực và nhiệt độ cao.
- Vòng lỗ bulong: Gồm 4 lỗ đều quanh mép, dùng để liên kết với mặt bích đối bằng bulong.
- Bề mặt bích: Được tiện phẳng hoặc hơi lồi, giúp ép kín hoàn toàn khi siết bulong, đảm bảo không rò rỉ lưu chất.
Vật liệu inox 201, 304 hoặc 316 giúp sản phẩm chống gỉ, chịu ăn mòn, bền với hóa chất và môi trường ẩm ướt.
Ưu điểm của mặt bích mù inox DN32
- Độ kín khít và độ bền cao, chịu áp lực lớn mà không biến dạng.
- Không bị rỉ sét hoặc oxy hóa, phù hợp với môi trường nước, hơi, hóa chất.
- Bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ cao, dễ vệ sinh.
- Tuổi thọ dài, ít bảo trì, tái sử dụng nhiều lần.
- Đa dạng tiêu chuẩn kết nối (JIS, BS, DIN, ANSI).
Ứng dụng của mặt bích mù inox DN32
- Bịt kín đầu ống, đầu van hoặc thiết bị trong hệ thống nước, khí, hơi, PCCC.
- Cách ly đoạn ống tạm thời khi sửa chữa, thay thế hoặc thử áp suất.
- Dùng phổ biến trong nhà máy nước, thực phẩm, hóa chất, dược phẩm, dầu khí, hệ thống HVAC và xử lý nước thải.
So sánh mặt bích mù inox DN32 với các loại khác
| Tiêu chí | Mặt bích mù inox DN32 | Mặt bích mù thép đen DN32 | Mặt bích mù mạ kẽm DN32 |
| Khả năng chống gỉ | Rất cao | Thấp | Trung bình |
| Tuổi thọ | 8 – 12 năm | 3 – 5 năm | 5 – 7 năm |
| Chịu hóa chất | Rất tốt | Kém | Trung bình |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 300°C | <250°C | <200°C |
| Bề mặt | Sáng bóng, sạch đẹp | Thô, dễ gỉ | Sáng nhẹ |
| Giá thành | Cao hơn | Rẻ hơn | Trung bình |
Lưu ý khi lắp đặt
- Đảm bảo tiêu chuẩn mặt bích đối (JIS, BS, DIN, ANSI) để lỗ bulong khớp chính xác.
- Siết bulong đều theo hình sao (chéo nhau) để lực ép phân bố đều.
- Giữ bề mặt bích sạch, không cong vênh hoặc xước, tránh rò rỉ khi vận hành.
- Chọn inox 304 hoặc 316 nếu sử dụng trong môi trường nước muối, hóa chất hoặc ngoài trời.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.