Y lọc inox là gì?
Y lọc inox (Inox Y Strainer) là thiết bị dùng để lọc tạp chất rắn, cặn bẩn, rỉ sét, cát… trong hệ thống đường ống nhằm bảo vệ máy bơm, đồng hồ nước, van và các thiết bị quan trọng phía sau. Thân y lọc được làm từ inox 201, 304 hoặc 316, giúp chịu ăn mòn tốt và sử dụng được trong nhiều môi trường khắc nghiệt như nước biển, hóa chất nhẹ, hơi nóng, thực phẩm.
Y lọc inox có hình dạng chữ Y đặc trưng, trong đó bộ phận lọc nằm ở nhánh chéo, giúp việc tháo vệ sinh dễ dàng và tăng diện tích lọc.
Cấu tạo của y lọc inox
Một y lọc inox tiêu chuẩn gồm các bộ phận chính:
- Thân van: Làm từ inox 304 hoặc 316, có cấu trúc hình chữ Y, chịu được áp lực và nhiệt độ cao, đồng thời ngăn ngừa gỉ sét.
- Nắp lọc: Là bộ phận để mở ra khi cần tháo lưới lọc vệ sinh. Kết nối ren hoặc bulong tùy thiết kế.
- Lưới lọc: Bộ phận quan trọng nhất, làm từ inox chống ăn mòn. Mật độ mắt lưới đa dạng tùy yêu cầu lọc (20–200 mesh), dùng để giữ lại cặn rắn, tạp chất.
- Roan làm kín: Đảm bảo hệ thống kín, không rò rỉ khi chịu áp lực.
Nguyên lý hoạt động của y lọc inox
Dòng chảy đi vào y lọc sẽ:
- Chảy vào thân chính.
- Khi qua khoang lưới, các hạt rắn – tạp chất bị giữ lại ở mặt ngoài lưới lọc.
- Nước, hơi hoặc khí sạch tiếp tục đi qua và đi ra phía sau thiết bị.
Khi bẩn tích tụ nhiều, chỉ cần mở nắp xả để vệ sinh lưới lọc, không cần tháo rời cả thiết bị.
Phân loại y lọc inox
Y lọc inox nối ren
- Kích thước DN15 – DN50.
- Lắp đặt nhanh, nhẹ, tiện lợi cho hệ thống dân dụng và công nghiệp nhỏ.
Y lọc inox mặt bích
- Kích thước DN50 – DN300.
- Chịu áp cao, sử dụng cho hệ thống lớn, áp lực lớn, lưu lượng nhiều.
Ưu điểm nổi bật của y lọc inox
- Chịu ăn mòn tốt, đặc biệt trong môi trường có hóa chất hoặc độ mặn cao.
- Tuổi thọ cao, không rỉ sét như gang và không biến dạng như đồng.
- Lọc hiệu quả, bảo vệ bơm – van – đồng hồ lưu lượng.
- Vệ sinh dễ dàng nhờ nắp xả đặt ở vị trí thuận tiện.
- Lắp được trong nhiều vị trí, phù hợp nước, hơi, khí, dầu.
- Nhiệt độ làm việc cao, phù hợp hơi nóng và khí nén áp lớn.
- Độ sạch của đường ống cao, giảm hỏng hóc và chi phí bảo trì.
Thông số kỹ thuật của y lọc inox (chi tiết)
| Hạng mục | Thông số |
| Kích thước | DN15 – DN300 |
| Áp lực làm việc | PN10 / PN16 / PN25 / PN40 |
| Áp lực thử kín | 1.5 lần áp làm việc |
| Vật liệu thân | Inox 201 / 304 / 316 |
| Vật liệu lưới lọc | Inox 304 hoặc 316 |
| Độ lọc của lưới | 0.2–2 mm (tùy hệ thống) |
| Kiểu kết nối | Ren BSP/NPT, mặt bích JIS/BS/ANSI |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 250°C (inox 304) — đến 300°C (inox 316) |
| Môi chất thích hợp | Nước sạch, nước thải nhẹ, hơi nóng, dầu, khí nén, hóa chất nhẹ |
| Áp suất tối ưu | 10–40 bar, tùy vật liệu và tiêu chuẩn mặt bích |
| Vị trí lắp đặt | Lắp ngang, lưới hướng xuống để dễ vệ sinh |
So sánh y lọc inox với y lọc gang và y lọc đồng
| Tiêu chí | Y lọc inox | Y lọc gang | Y lọc đồng |
| Độ bền | Rất cao | Trung bình | Trung bình |
| Chống ăn mòn | Rất tốt | Kém, dễ rỉ | Tốt trong nước sạch |
| Chịu nhiệt | 150–300°C | ~120°C | ~100°C |
| Chịu áp lực | Cao | Trung bình | Thấp |
| Trọng lượng | Nhẹ hơn gang | Nặng nhất | Nhẹ |
| Giá thành | Cao nhất | Thấp – trung bình | Thấp |
| Ứng dụng phù hợp | Công nghiệp, hóa chất, hơi | Nước sạch, nước thải | Dân dụng, ống nhỏ |
| Khả năng dùng cho nước biển | Tốt (inox 316) | Không phù hợp | Không phù hợp |
Ứng dụng của y lọc inox
- Hệ thống cấp nước – nước sạch – nước nóng
- Hệ thống hơi nóng – khí nén
- Đường ống dẫn dầu
- Nhà máy thực phẩm, đồ uống
- Hệ thống RO – lọc nước
- Nhà máy hóa chất nhẹ
- Bảo vệ bơm, đồng hồ đo lưu lượng, van điều khiển
Câu hỏi thường gặp khi mua y lọc inox (FAQ)
- Bơm nước sạch: 0.5 – 1 mm
- Đo lưu lượng: 0.2 – 0.5 mm
- Hệ thống hơi/khí: 1 – 2 mm
Có. Khi cặn bẩn quá nhiều, cần mở nắp xả vệ sinh định kỳ.
Được, nhưng không tối ưu. Khuyến nghị: lắp ngang, lưới hướng xuống dưới để tăng diện tích chứa cặn.
Tùy mức độ bẩn của hệ thống, thường từ 1–3 tháng. Hệ thống nước tuần hoàn công nghiệp có thể cần vệ sinh mỗi tuần.
