Y lọc inox ren DN65 là gì?
Y lọc inox ren DN65 là thiết bị lọc tạp chất trên đường ống, được thiết kế theo dạng chữ Y và kết nối bằng ren. Sản phẩm có kích thước DN65 – tương đương 2 1/2 inch – phi 76, sử dụng phổ biến trong các hệ thống ống trung bình và lớn.
Y lọc thường được làm bằng inox 304 hoặc inox 316, có khả năng chịu ăn mòn, chịu áp lực cao và phù hợp nhiều môi trường: nước sạch, khí nén, dầu nhẹ, hóa chất loãng, hơi nóng.

Cấu tạo của Y lọc inox ren DN65
Thân lọc
- Đúc từ inox 304/316, chịu áp lực và va đập tốt.
- Thiết kế hình chữ Y cho dòng chảy ổn định và giảm thất thoát áp.
- Kết nối ren tiêu chuẩn: BSPT, BSPP hoặc NPT.
Lưới lọc
- Chất liệu inox, bền và chống ăn mòn.
- Độ mịn có thể thay đổi theo yêu cầu: 0.2 – 2mm hoặc 20–80 mesh.
- Chịu được áp lực dòng chảy lớn mà không biến dạng.
Nắp lọc
- Dạng nắp vặn ren, dễ mở khi cần vệ sinh.
- Có gioăng làm kín, đảm bảo không rò rỉ.
Gioăng làm kín
- Có tác dụng tạo độ kín tuyệt đối khi lắp nắp lọc.
- Làm bằng cao su chịu nhiệt hoặc PTFE tùy model.

Nguyên lý hoạt động
Dòng chất lỏng hoặc khí đi vào thân Y lọc và chuyển hướng sang nhánh nghiêng. Tại đây, lưới lọc giữ lại toàn bộ tạp chất có kích thước lớn hơn khe lọc.
Phần môi chất sạch tiếp tục đi ra khỏi lọc đến thiết bị phía sau. Khi lượng cặn tích tụ nhiều, chỉ cần mở nắp lọc và vệ sinh lưới, không cần tháo thiết bị ra khỏi đường ống.
Ưu điểm của Y lọc inox ren DN65
- Lọc sạch hiệu quả, bảo vệ tối đa thiết bị phía sau.
- Độ bền rất cao, chịu ăn mòn và chịu nhiệt tốt.
- Kết nối ren dễ lắp đặt, tháo lắp nhanh hơn so với dạng mặt bích (đối với DN65 hiếm nhưng vẫn có).
- Lưới lọc inox chống gỉ, không mục, không biến dạng khi làm việc lâu dài.
- Thất thoát áp thấp, không gây giảm áp đột ngột.
- Bảo trì đơn giản, tháo nắp nhanh, vệ sinh thuận tiện.
- Giá trị sử dụng lâu dài, tiết kiệm chi phí bảo trì hệ thống.
Thông số kỹ thuật Y lọc inox ren DN65
| Hạng mục | Thông số chi tiết |
| Kích thước danh nghĩa | DN65 |
| Kích thước tương đương | 2 1/2 inch |
| Đường kính ống phù hợp | Phi 76 |
| Chất liệu thân | Inox 304 hoặc Inox 316 |
| Chất liệu lưới | Inox 304/316 |
| Kiểu kết nối | Ren trong theo tiêu chuẩn BSPT – BSPP – NPT |
| Áp lực làm việc | PN10 – PN16 |
| Áp lực thử | 1.5 lần áp lực làm việc |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 180°C (inox 304), 0 – 250°C (inox 316) |
| Độ mịn lưới | 20–80 mesh (0.2 – 2 mm) |
| Môi trường phù hợp | Nước, nước nóng, khí nén, hơi, dầu, hóa chất loãng |
| Tuổi thọ trung bình | 8 – 15 năm |
So sánh Y lọc inox ren DN65 và Y lọc đồng ren DN65
| Tiêu chí | Y lọc inox DN65 | Y lọc đồng DN65 |
| Độ bền | Rất cao | Trung bình |
| Chịu nhiệt | 180–250°C | Khoảng 120°C |
| Chịu ăn mòn | Rất tốt | Kém hơn, dễ oxy hóa |
| Môi trường sử dụng | Nước, khí, hơi, hóa chất loãng | Chủ yếu nước sạch |
| Trọng lượng | Nhẹ hơn gang, nặng hơn đồng nhỏ | Nhẹ |
| Tuổi thọ | 10–15 năm | 5–8 năm |
| Giá thành | Cao hơn | Rẻ hơn |
Lưu ý khi lắp đặt Y lọc inox ren DN65
- Lắp đúng chiều mũi tên trên thân.
- Đặt nhánh lọc hướng xuống dưới để tối ưu khả năng giữ cặn.
- Nên lắp van khóa trước Y lọc để thuận tiện vệ sinh.
- Không siết lực quá mạnh, tránh nứt ren hoặc hỏng gioăng.
- Định kỳ kiểm tra lưới lọc (1–3 tháng/lần tùy môi trường).
- Tránh vị trí có rung lắc mạnh, ảnh hưởng đến độ kín.
- Dùng đúng tiêu chuẩn ren của hệ thống (BSP hoặc NPT).
- Nếu môi trường nhiều cặn, nên dùng lưới lọc mắt lớn để giảm tắc nghẽn.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.