Van bi inox mặt bích là gì?

Van bi inox mặt bích là một thiết bị dùng để kiểm soát và điều tiết dòng chảy chất lỏng bằng cách xoay một viên bi có lỗ xuyên tâm, với hai đầu van được kết nối với đường ống bằng mặt bích bằng bu lông. Van bi được chế tạo bằng inox 304 hoặc inox 316, kết nối với đường ống thông qua mặt bích tiêu chuẩn JIS, BS, ANSI. Van có khả năng đóng/mở nhanh nhờ bi inox xoay 90°,

Cấu tạo van bi inox mặt bích

  • Thân van:Là phần kết nối với đường ống, thường được làm từ inox 304 hoặc 316 để chống ăn mòn, có nhiều kiểu thiết kế như 1 mảnh, 2 mảnh, 3 mảnh.
  • Viên bi:Có lỗ xuyên tâm, được gắn vào trục và có chức năng đóng, mở hoặc điều tiết dòng chảy.
  • Trục van:Kết nối viên bi với bộ phận điều khiển (tay gạt, tay quay, bộ điều khiển điện/khí nén) để xoay viên bi.
  • Gioăng làm kín:Nằm trong thân van, tiếp xúc với viên bi để đảm bảo độ kín, ngăn chặn rò rỉ, được làm từ các vật liệu chịu hóa chất và nhiệt độ.
  • Bộ phận điều khiển:Có thể là tay gạt, tay quay (kèm hộp số trợ lực) hoặc bộ điều khiển tự động (điện, khí nén).
  • Mặt bích:Hai đầu của van được gia công theo các tiêu chuẩn như JIS, DIN, BS, ANSI để kết nối với mặt bích của đường ống thông qua bu lông.

Nguyên lý hoạt động

  1. Khi van ở trạng thái mở hoàn toàn, lỗ trên viên bi thẳng hàng với đường ống, cho phép lưu chất chảy qua van với lưu lượng tối đa.
  2. Khi xoay tay điều khiển (gạt, quay, bộ điều khiển), trục van sẽ xoay viên bi.
  3. Khi viên bi xoay 90 độ, lỗ bi sẽ vuông góc với đường ống, làm cho dòng chảy bị chặn hoàn toàn, van đóng.
  4. Việc xoay giữa 0 và 90 độ sẽ điều tiết lưu lượng dòng chảy.

Thông số kỹ thuật van bi inox mặt bích

Hạng mục Thông số
Tên sản phẩm Van bi inox mặt bích (Flanged Stainless Steel Ball Valve)
Vật liệu thân van Inox 304, inox 316, inox 201 (tùy chọn)
Vật liệu bi SUS304 / SUS316 – gia công đánh bóng
Gioăng làm kín PTFE, Teflon, R-PTFE
Kích thước (DN) DN15 – DN300 (15A–300A)
Áp lực làm việc PN10 – PN16 – PN25 – ANSI 150
Nhiệt độ làm việc -10°C đến 220°C
Kiểu kết nối Mặt bích JIS10K, JIS20K, PN16, PN25, ANSI 150
Kiểu vận hành Tay gạt, tay quay, điều khiển điện, điều khiển khí nén
Tiêu chuẩn sản xuất ISO, BS, JIS, DIN
Ứng dụng Nước sạch, nước thải, hơi nóng, dầu, khí nén, hóa chất, thực phẩm

So sánh van bi inox mặt bích và nối ren

Tiêu chí Van bi inox mặt bích Van bi inox nối ren
Kết nối Mặt bích, bắt bu lông chắc chắn Nối ren trong/ngoài
Độ kín Rất cao, ổn định Khá tốt
Khả năng chịu áp Cao (PN16–PN25) Trung bình (PN10–PN16)
Kích thước DN15 – DN300 DN8 – DN100
Độ bền Rất cao Trung bình – cao
Tháo lắp, bảo trì Dễ dàng Thuận tiện nhưng không chắc bằng mặt bích
Giá thành Cao hơn Rẻ hơn
Ứng dụng Công nghiệp nặng, hệ thống lớn Hệ dân dụng, công nghiệp nhẹ

Ưu điểm

  • Chống ăn mòn:Do được làm từ inox 304 hoặc 316 nên có khả năng chống ăn mòn, oxy hóa tốt, phù hợp với nhiều môi trường hóa chất, nước thải, dầu khí.
  • Độ bền cao:Chịu được áp lực và nhiệt độ cao, đảm bảo hoạt động ổn định trong hệ thống.
  • Kín khít cao:Gioăng làm kín và thiết kế viên bi đảm bảo độ kín tốt, hạn chế rò rỉ.
  • Dễ lắp đặt và bảo trì:Việc kết nối mặt bích giúp việc lắp đặt, tháo lắp và bảo dưỡng trở nên đơn giản, dễ dàng hơn so với các loại van nối ren hoặc hàn.
  • Đa dạng ứng dụng:Có nhiều kích thước và kiểu điều khiển khác nhau, phù hợp với nhiều hệ thống từ dân sinh đến công nghiệp.
  • Lưu lượng lớn:Cho phép lưu chất đi qua với lưu lượng cao khi van mở hoàn toàn.

Ứng dụng

  • Ngành thực phẩm và đồ uống:Sử dụng vật liệu inox có tính an toàn cao.
  • Ngành xử lý nước và nước thải:Chịu được hóa chất và điều kiện khắc nghiệt.
  • Ngành hóa chất, dầu khí, năng lượng:Chống ăn mòn và chịu được áp lực cao [1, 4