Van bi inox mặt bích DN150 là gì?
Van bi inox mặt bích DN150 là loại van bi công nghiệp có kích thước DN150 tương đương 6 inch (phi 168 mm), sử dụng cơ chế xoay bi 90° để đóng mở dòng chảy. Van được làm từ inox 304 hoặc inox 316 và kết nối bằng mặt bích tiêu chuẩn JIS – PN – ANSI, giúp lắp đặt chắc chắn và chịu áp lực lớn.

Thông số kỹ thuật van bi inox mặt bích DN150
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước | DN150 – 6 inch – phi 168 mm |
| Vật liệu thân | Inox 304 / inox 316 |
| Vật liệu bi – trục | Inox 304/316 bóng mịn |
| Kết nối | Mặt bích JIS10K, PN16, PN25, ANSI150 |
| Áp lực | PN16 – PN25 – 150LB |
| Kiểu vận hành | Hộp số tay quay / điện / khí nén |
| Nhiệt độ làm việc | –20°C đến 200°C |
| Gioăng | PTFE/Teflon chịu hóa chất |
| Kiểu van | 2PC, 3PC |
| Môi trường | Nước, khí nén, hơi nóng, dầu, hóa chất |
| Tiêu chuẩn | ISO, CE, JIS, DIN |
Cấu tạo van bi inox mặt bích DN150
- Thân van:Được đúc nguyên khối hoặc ghép lại, làm từ inox 304, 316 để đảm bảo độ bền, chống ăn mòn và chịu áp lực cao.
- Bi van:Hình cầu, có lỗ khoét xuyên tâm. Chức năng chính là xoay để cho phép hoặc chặn dòng chảy.
- Trục van:Kết nối với bi van và bộ điều khiển, truyền lực để xoay bi van.
- Bộ điều khiển:Thường là tay gạt hoặc tay quay, có thể là bộ điều khiển điện hoặc khí nén cho các ứng dụng tự động.
- Gioăng làm kín:Thường làm bằng PTFE (Teflon), có chức năng làm kín khít, chống rò rỉ giữa trục van và thân van.
- Mặt bích:Hai đầu van được thiết kế dạng mặt bích tiêu chuẩn (JIS, ANSI, DIN, BS), cho phép kết nối chắc chắn và dễ dàng với đường ống bằng bulong và đai ốc.

Nguyên lý hoạt động
- Trạng thái mở:Khi xoay tay gạt sang vị trí song song, lỗ rỗng trên bi van sẽ thẳng hàng với đường ống, cho phép lưu chất chảy qua van bình thường.
- Trạng thái đóng:Khi xoay tay gạt vuông góc, lỗ rỗng trên bi van sẽ vuông góc với dòng chảy, chặn hoàn toàn dòng lưu chất đi qua van.
- Điều tiết dòng chảy:Bằng cách xoay bi van đến các góc nhỏ hơn 90 độ, người dùng có thể điều chỉnh lưu lượng dòng chảy lớn nhỏ tùy theo nhu cầu sử dụng.
Ưu điểm
- Độ bền và chống ăn mòn:Làm bằng inox (304 hoặc 316), nên có khả năng chống gỉ, chống oxy hóa và chịu được môi trường hóa chất ăn mòn.
- Khả năng chịu áp lực và nhiệt độ:Thiết kế chắc chắn, vật liệu bền bỉ giúp van hoạt động ổn định dưới áp lực và nhiệt độ cao.
- Kết nối chắc chắn:Kiểu kết nối mặt bích đảm bảo độ kín khít, an toàn và độ chắc chắn cao, tránh rò rỉ.
- Vận hành dễ dàng:Dễ dàng đóng/mở nhanh chóng bằng tay gạt, hoặc có thể lắp thêm bộ điều khiển tự động (điện, khí nén) để vận hành ở xa.
- Tuổi thọ cao:Với cấu tạo và chất liệu, van có tuổi thọ cao và yêu cầu ít chi phí bảo trì.
Ứng dụng van bi inox mặt bích DN150
- Công nghiệp hóa chất và dầu khí:Chịu được môi trường ăn mòn, nhiệt độ cao trong các hệ thống dẫn dầu, khí, hóa chất lỏng.
- Hệ thống cấp thoát nước:Dùng trong các hệ thống xử lý nước thải, cấp nước sạch, nước làm mát và các công trình thủy lợi.
- Ngành chế biến thực phẩm và đồ uống:Vệ sinh, không gây ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm trong các nhà máy bia, rượu, sữa, nước ngọt.
- Hệ thống khí nén và hơi nóng:Ứng dụng trong các hệ thống khí nén và hơi nóng cần độ bền và khả năng chịu nhiệt cao.
- Các ngành khác:Dược phẩm, sản xuất giấy, luyện kim, đóng tàu, phòng cháy chữa cháy.
Kích thước van bi inox mặt bích DN150
- Chiều dài thân: 300 – 330 mm
- Chiều cao tổng: 420 – 520 mm (tùy tay quay/hộp số)
- Đường kính bích: 280 – 300 mm
- Số lượng lỗ bulong: 8 hoặc 12 lỗ tùy tiêu chuẩn bích
- Đường kính vòng lỗ bulong: 355 – 360 mm
- Trọng lượng: 40 – 60 kg tùy vật liệu và kiểu thân
Lắp đặt van bi inox mặt bích DN150 đúng kỹ thuật
- Kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích đường ống có trùng với van
- Căn tâm chính xác, tránh lệch gây mòn gioăng
- Dùng bulong chất lượng cao (8.8 hoặc 10.9)
- Siết bulong theo hình chéo (X) để đảm bảo độ kín
- Lắp giá đỡ dưới van nếu đường ống dài hoặc rung lắc
- Kiểm tra hành trình đóng mở trước khi vận hành chính thức
Báo giá van bi inox mặt bích DN150 (Mới nhất)
Giá thay đổi tùy vật liệu (304/316), tiêu chuẩn bích, và xuất xứ.
| Loại van | Giá (VNĐ) |
| Van bi inox DN150 hộp số PN16 | 7.500.000 – 12.500.000 |
| Van bi inox DN150 hộp số PN25 | 9.000.000 – 14.800.000 |
| Van bi DN150 điều khiển điện | 16.000.000 – 28.000.000 |
| Van bi DN150 điều khiển khí nén | 14.000.000 – 26.000.000 |
| Van bi inox 316 DN150 | Giá cao hơn 20–35% |
Xem thêm nhà phân phối van vòi minh hoà chính hãng giá tốt bảo hành 12 tháng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.