296 ₫
297 ₫
288 ₫
298 ₫
289 ₫
292 ₫
293 ₫
294 ₫
295 ₫
299 ₫
290 ₫
300 ₫
301 ₫
291 ₫
178 ₫
134 ₫
135 ₫
136 ₫
137 ₫
138 ₫
Côn thu inox là gì?
Côn thu inox là phụ kiện đường ống bằng thép không gỉ inox (201, 304 hoặc 316), dùng để thu hẹp đường kính ống từ kích thước lớn sang kích thước nhỏ hơn. Sản phẩm giúp dẫn hướng dòng chảy ổn định, giảm áp lực, hạn chế rò rỉ và đảm bảo vận hành trơn tru cho hệ thống.
Phân loại côn thu inox
Côn thu inox được chia thành các loại chính:
- Côn thu inox hàn: Hàn trực tiếp vào ống, kín khít, chịu áp lực cao, dùng trong hệ thống công nghiệp, hóa chất, hơi nóng.
- Côn thu inox ren: Có ren ở hai đầu, dễ lắp đặt và tháo gỡ, phù hợp hệ thống dân dụng, nước sạch hoặc áp lực vừa.
- Côn thu inox vi sinh: Bề mặt bóng, dễ vệ sinh, đạt chuẩn vi sinh, dùng trong ngành thực phẩm, dược phẩm, đồ uống và các hệ thống yêu cầu vệ sinh cao.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Chất liệu | Inox 201, inox 304 hoặc inox 316 |
| Đường kính đầu lớn | DN15 – DN300, tùy nhu cầu hệ thống |
| Đường kính đầu nhỏ | DN10 – DN250, tùy nhu cầu hệ thống |
| Chiều dài côn thu | 50 mm – 300 mm, tùy kích thước ống |
| Kết nối | Ren hoặc hàn, tùy loại và yêu cầu lắp đặt |
| Độ dày thành ống | 1.0 mm – 6.0 mm tùy kích thước |
| Áp lực làm việc | PN10 – PN40, phụ thuộc chất liệu và kết nối |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C – 200°C (inox 304/316 chịu nhiệt tốt hơn) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | TCVN, JIS, ASTM hoặc ISO tùy nhà sản xuất |
So sánh côn thu inox với côn thu thép mạ kẽm
| Tiêu chí | Côn thu inox | Côn thu thép mạ kẽm |
| Chống ăn mòn | Rất cao, bền trong môi trường hóa chất, nước biển, khí ẩm | Trung bình, lớp mạ kẽm dễ bong tróc, rỉ sét theo thời gian |
| Tuổi thọ | Cao, >10 năm | Thấp hơn, 5–7 năm, cần bảo dưỡng |
| Ứng dụng | Nước sạch, hóa chất, thực phẩm, đồ uống, công nghiệp | Nước sinh hoạt, dân dụng, áp lực thấp |
| Chi phí | Cao hơn, đầu tư lâu dài | Thấp, nhưng dễ hỏng và phải thay mới |
| Vệ sinh & an toàn thực phẩm | Dễ vệ sinh, bề mặt đạt chuẩn | Không đạt chuẩn vi sinh, bề mặt dễ bám cặn |
| Chịu nhiệt & áp lực | Tốt, PN10–40, nhiệt độ -20°C – 200°C | Hạn chế, chỉ chịu áp lực và nhiệt độ thấp |
Ưu điểm của côn thu inox
- Chống ăn mòn tuyệt đối: Không gỉ sét trong môi trường nước, hóa chất, khí ẩm.
- Chịu áp lực và nhiệt độ cao: Phù hợp hệ thống nước, hơi, khí nén hoặc hóa chất.
- Dẫn dòng ổn định: Thu hẹp ống giúp giảm áp lực và đảm bảo lưu lượng đồng đều.
- Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh: Phù hợp ngành thực phẩm, dược phẩm, đồ uống.
- Lắp đặt linh hoạt: Kết nối bằng ren hoặc hàn, dễ thi công.
- Tăng tuổi thọ hệ thống: Giảm rò rỉ, hạn chế mài mòn, bảo vệ hệ thống ống.
- An toàn cho sức khỏe: Không chứa chất độc hại, đảm bảo an toàn cho nước sinh hoạt và thực phẩm.
Ứng dụng của côn thu inox
- Hệ thống nước sạch và nước thải: Thu hẹp ống để điều chỉnh lưu lượng, giảm rò rỉ và tăng hiệu quả vận hành.
- Hệ thống hơi, khí nén, hóa chất: Chịu áp lực cao, dùng trong nhà máy hóa chất, xí nghiệp cơ khí, hệ thống hơi nóng và khí nén.
- Ngành thực phẩm, dược phẩm, đồ uống: Loại vi sinh dùng trong sản xuất nước giải khát, sữa, rượu, dược phẩm, đạt tiêu chuẩn vệ sinh.
- Công trình dân dụng và nhà máy: Ứng dụng trong xây dựng, hệ thống PCCC, bể nước, nhà xưởng.
- Các ứng dụng công nghiệp khác: Năng lượng, chế biến hóa chất, hệ thống làm mát, HVAC, giúp điều chỉnh đường ống hiệu quả, tăng tuổi thọ và giảm chi phí vận hành.
Lưu ý khi mua côn thu inox
- Chọn chất liệu inox phù hợp với môi trường sử dụng (inox 304/316 cho hóa chất và thực phẩm).
- Kiểm tra đường kính đầu lớn và đầu nhỏ, chiều dài phù hợp hệ thống hiện có.
- Lựa chọn côn thu hàn, ren hoặc vi sinh tùy yêu cầu lắp đặt.
- Đảm bảo áp lực làm việc và nhiệt độ hoạt động phù hợp.
- Mua từ nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng và tiêu chuẩn.
- Kiểm tra kỹ mối hàn hoặc ren để đảm bảo kín, không rò rỉ và bền lâu.
