Mặt bích mù inox DN100 là gì?
Mặt bích mù inox DN100 là phụ kiện được dùng để bịt kín đầu đường ống, đầu van hoặc đầu thiết bị trong hệ thống ống inox. Sản phẩm không có lỗ thông ở giữa, giúp chặn dòng chảy của chất lỏng hoặc khí khi không cần sử dụng hoặc trong quá trình bảo trì.
Ký hiệu DN100 thể hiện đường kính danh nghĩa 100mm, tương đương ống phi 114mm (4 inch).

Thông số kỹ thuật mặt bích mù inox DN100
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước danh nghĩa | DN100 |
| Đường kính ngoài | 220 mm |
| Số lỗ bulong | 8 lỗ |
| Đường kính lỗ bulong | 18 mm |
| Vật liệu chế tạo | Inox 201, inox 304, inox 316 |
| Độ dày | 14 – 18 mm |
| Tiêu chuẩn | JIS 10K, BS, ANSI, DIN |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN25 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 300°C |
| Kiểu kết nối | Mặt bích bắt bulong |
Cấu tạo của mặt bích mù inox DN100
Mặt bích mù inox DN100 có cấu tạo đơn giản và chắc chắn, được gia công nguyên khối từ thép không gỉ, gồm các phần chính:
- Thân bích: Dạng đĩa tròn đặc, không có lỗ ở giữa, dày từ 14 – 18mm, đảm nhiệm việc bịt kín đầu ống và chịu toàn bộ áp lực lưu chất.
- Vòng lỗ bulong: Gồm 8 lỗ bố trí đều quanh mép ngoài, dùng để liên kết chặt với bích đối bằng bulong.
- Bề mặt bích: Được tiện phẳng hoặc hơi lồi tùy theo tiêu chuẩn, giúp đảm bảo độ kín khi siết bulong.
Toàn bộ mặt bích được sản xuất từ inox 201, 304 hoặc 316, có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt, chịu áp suất cao và tuổi thọ dài.
Ưu điểm của mặt bích mù inox DN100
- Không gỉ sét, chống ăn mòn tốt, hoạt động ổn định trong môi trường nước, hóa chất, hơi.
- Độ bền cơ học cao, chịu được áp suất và nhiệt độ lớn.
- Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh và bảo dưỡng.
- Tháo lắp đơn giản, tái sử dụng nhiều lần.
Ứng dụng của mặt bích mù inox DN100
- Bịt kín đầu đường ống trong quá trình thi công, bảo trì hoặc kiểm tra hệ thống.
- Ngăn dòng lưu chất trong hệ thống cấp thoát nước, khí nén, hơi nóng, dầu và hóa chất.
- Được sử dụng rộng rãi trong nhà máy thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, xử lý nước, dầu khí.
So sánh mặt bích mù inox DN100 với các loại khác
| Tiêu chí | Mặt bích mù inox DN100 | Mặt bích mù thép đen DN100 | Mặt bích mù mạ kẽm DN100 |
| Khả năng chống gỉ | Rất cao | Thấp | Trung bình |
| Độ bền & tuổi thọ | >10 năm | 3–5 năm | 5–7 năm |
| Chịu hóa chất | Tốt | Kém | Trung bình |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 300°C | <250°C | <200°C |
| Bề mặt | Sáng bóng, dễ vệ sinh | Thô, dễ gỉ | Sáng nhẹ |
| Ứng dụng phù hợp | Thực phẩm, hóa chất, nước sạch | Hơi nước, dầu, nước thải | Dân dụng, nước sinh hoạt |
| Giá thành | Cao hơn | Rẻ hơn | Trung bình |
Lưu ý khi lắp đặt
- Kiểm tra bề mặt tiếp xúc trước khi siết bulong.
- Siết đều tay theo hình sao (chéo nhau) để tránh cong bích hoặc hở mép.
- Chọn đúng tiêu chuẩn (JIS, BS, DIN) phù hợp với hệ thống hiện có.
- Ưu tiên inox 304 hoặc inox 316 khi sử dụng trong môi trường có độ ẩm hoặc hóa chất cao.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.