Mặt bích mù inox DN20 là gì?
Mặt bích mù inox DN20 là loại phụ kiện dùng để bịt kín đầu ống hoặc đầu thiết bị trong hệ thống đường ống inox. Sản phẩm có dạng đĩa tròn đặc, không có lỗ ở giữa, giúp ngăn hoàn toàn dòng chảy trong quá trình vận hành, bảo trì hoặc thử áp.
Ký hiệu DN20 thể hiện đường kính danh nghĩa 20mm, tương đương ống phi 27mm (3/4 inch).

Thông số kỹ thuật mặt bích mù inox DN20
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước danh nghĩa | DN20 |
| Đường kính ngoài | 105 mm |
| Số lỗ bulong | 4 lỗ |
| Đường kính lỗ bulong | 14 mm |
| Vật liệu chế tạo | Inox 201, inox 304, inox 316 |
| Độ dày | 10 – 14 mm |
| Tiêu chuẩn | JIS 10K, BS, DIN, ANSI |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN25 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 300°C |
| Kiểu kết nối | Mặt bích bắt bulong |
Cấu tạo của mặt bích mù inox DN20
Mặt bích mù inox DN20 được gia công nguyên khối từ thép không gỉ và có cấu tạo gồm các phần chính:
- Thân bích: Dạng đĩa tròn đặc, không có lỗ ở giữa, dày khoảng 10 – 14mm, có nhiệm vụ bịt kín đầu ống và chịu áp lực dòng chảy.
- Vòng lỗ bulong: Gồm 4 lỗ bố trí đều quanh viền, để liên kết với mặt bích đối bằng bulong.
- Bề mặt bích: Được tiện phẳng hoặc hơi lồi, giúp ép kín khi siết bulong, đảm bảo độ kín tuyệt đối.
Toàn bộ bích được chế tạo bằng inox 201, 304 hoặc 316, có khả năng chống ăn mòn, chống gỉ và chịu nhiệt tốt, phù hợp môi trường khắc nghiệt.
Ưu điểm của mặt bích mù inox DN20
- Chống gỉ, chống ăn mòn cực tốt, bền trong môi trường ẩm, nước muối, hóa chất.
- Chịu được áp suất và nhiệt độ cao, không biến dạng khi sử dụng lâu dài.
- Bề mặt sáng bóng, dễ lau chùi, thẩm mỹ cao.
- Lắp đặt nhanh, tháo rời dễ dàng, có thể tái sử dụng nhiều lần.
Ứng dụng của mặt bích mù inox DN20
- Bịt kín đầu ống, đầu van trong hệ thống nước, hơi, dầu, khí nén.
- Dùng để tạm ngưng dòng chảy khi cần kiểm tra hoặc bảo dưỡng đường ống.
- Ứng dụng nhiều trong nhà máy thực phẩm, hóa chất, xử lý nước, hệ thống dân dụng, PCCC.
So sánh mặt bích mù inox DN20 với các loại khác
| Tiêu chí | Mặt bích mù inox DN20 | Mặt bích mù thép đen DN20 | Mặt bích mù mạ kẽm DN20 |
| Khả năng chống gỉ | Rất cao | Thấp | Trung bình |
| Tuổi thọ sử dụng | >10 năm | 3–5 năm | 5–7 năm |
| Khả năng chịu hóa chất | Tốt | Kém | Trung bình |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 300°C | <250°C | <200°C |
| Bề mặt | Sáng bóng | Thô, dễ gỉ | Sáng nhẹ |
| Ứng dụng phù hợp | Nước sạch, thực phẩm, hóa chất | Hơi, dầu, khí | Dân dụng |
| Giá thành | Cao hơn | Rẻ hơn | Trung bình |
Lưu ý khi lắp đặt
- Kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích đối (JIS, BS, DIN, ANSI) để đảm bảo tương thích.
- Siết bulong theo hình sao (chéo nhau) để lực phân bố đều, tránh cong bích.
- Không để bề mặt bích trầy xước hoặc cong vênh trong quá trình lắp.
- Ưu tiên inox 304 hoặc 316 nếu sử dụng trong môi trường nước biển hoặc hóa chất mạnh.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.