Mặt bích mù inox DN125 là gì?
Mặt bích mù inox DN125 là phụ kiện được dùng để bịt kín đầu đường ống, đầu van hoặc đầu thiết bị trong hệ thống ống inox. Loại bích này không có lỗ thông ở giữa, giúp chặn dòng chất lỏng, khí hoặc hơi khi cần ngừng hoạt động hoặc trong giai đoạn bảo trì.
Ký hiệu DN125 thể hiện đường kính danh nghĩa 125mm, tương đương ống phi 141mm (5 inch).

Thông số kỹ thuật mặt bích mù inox DN125
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước danh nghĩa | DN125 |
| Đường kính ngoài | 250 mm |
| Số lỗ bulong | 8 lỗ |
| Đường kính lỗ bulong | 18 mm |
| Vật liệu chế tạo | Inox 201, inox 304, inox 316 |
| Độ dày | 16 – 20 mm |
| Tiêu chuẩn | JIS 10K, BS, ANSI, DIN |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN25 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 300°C |
| Kiểu kết nối | Mặt bích bắt bulong |
Cấu tạo của mặt bích mù inox DN125
Mặt bích mù inox DN125 được gia công nguyên khối từ thép không gỉ, có cấu tạo đơn giản gồm:
- Thân bích: Dạng đĩa tròn đặc, không có lỗ ở giữa, dày từ 16 – 20mm, có nhiệm vụ bịt kín đầu ống và chịu toàn bộ áp lực bên trong hệ thống.
- Vòng lỗ bulong: Bố trí 8 lỗ đều quanh mép bích, dùng để liên kết bằng bulong với mặt bích đối.
- Bề mặt bích: Được tiện phẳng hoặc hơi lồi, đảm bảo ép kín khi siết bulong, tránh rò rỉ lưu chất.
Sản phẩm được chế tạo từ inox 201, inox 304 hoặc inox 316, có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt cao, độ bền lâu dài và phù hợp nhiều môi trường khác nhau.
Ưu điểm của mặt bích mù inox DN125
- Không gỉ, chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong môi trường nước, hơi, hóa chất.
- Độ bền cao, chịu được áp suất và nhiệt độ lớn.
- Bề mặt sáng, thẩm mỹ, dễ vệ sinh.
- Dễ tháo lắp, có thể tái sử dụng nhiều lần.
Ứng dụng của mặt bích mù inox DN125
- Bịt kín đầu đường ống trong quá trình thi công, sửa chữa hoặc kiểm tra hệ thống.
- Chặn dòng lưu chất trong các hệ thống cấp thoát nước, khí nén, dầu, hơi nóng, hóa chất.
- Dùng trong nhà máy thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, dầu khí, xử lý nước.
So sánh mặt bích mù inox DN125 với các loại khác
| Tiêu chí | Mặt bích mù inox DN125 | Mặt bích mù thép đen DN125 | Mặt bích mù mạ kẽm DN125 |
| Khả năng chống gỉ | Rất cao | Thấp | Trung bình |
| Độ bền & tuổi thọ | >10 năm | 3–5 năm | 5–7 năm |
| Chịu hóa chất | Tốt | Kém | Trung bình |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 300°C | <250°C | <200°C |
| Bề mặt | Sáng bóng, dễ vệ sinh | Thô, dễ gỉ | Sáng nhẹ |
| Ứng dụng phù hợp | Thực phẩm, hóa chất, nước sạch | Hơi, dầu, nước thải | Nước dân dụng |
| Giá thành | Cao hơn | Rẻ hơn | Trung bình |
Lưu ý khi lắp đặt
- Vệ sinh bề mặt tiếp xúc của hai mặt bích trước khi lắp.
- Siết bulong đều theo hình sao để tránh cong bích hoặc hở mép.
- Chọn đúng tiêu chuẩn (JIS, BS, DIN, ANSI) tương thích với hệ thống.
- Dùng inox 304 hoặc inox 316 cho môi trường nước mặn, hóa chất hoặc ngoài trời.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.