Mặt bích mù inox DN25 là gì?
Mặt bích mù inox DN25 là phụ kiện dùng để bịt kín đầu ống, đầu van hoặc đầu thiết bị trong hệ thống đường ống inox. Sản phẩm có bề mặt đặc, không có lỗ ở giữa, giúp ngăn dòng lưu chất hoàn toàn khi cần ngắt, bảo trì hoặc thử áp đường ống.
Ký hiệu DN25 thể hiện đường kính danh nghĩa 25mm, tương ứng ống phi 34mm (1 inch) – kích thước phổ biến trong hệ thống nước, khí, dầu và hơi cỡ nhỏ.

Thông số kỹ thuật mặt bích mù inox DN25
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước danh nghĩa | DN25 |
| Đường kính ngoài | 115 mm |
| Số lỗ bulong | 4 lỗ |
| Đường kính lỗ bulong | 14 mm |
| Vật liệu chế tạo | Inox 201, inox 304, inox 316 |
| Độ dày | 10 – 16 mm |
| Tiêu chuẩn | JIS 10K, BS, DIN, ANSI |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN25 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 300°C |
| Kiểu kết nối | Mặt bích bắt bulong |
Cấu tạo của mặt bích mù inox DN25
Mặt bích mù inox DN25 được gia công nguyên khối từ thép không gỉ, có cấu tạo đơn giản và chắc chắn gồm:
- Thân bích: Dạng đĩa tròn đặc, không có lỗ ở giữa, dày khoảng 10 – 16mm, giúp bịt kín đầu ống hoặc đầu thiết bị.
- Vòng lỗ bulong: Có 4 lỗ bố trí đều quanh chu vi, dùng để liên kết với bích đối bằng bulong và đai ốc.
- Bề mặt bích: Được tiện phẳng hoặc hơi lồi, đảm bảo độ kín khi siết bulong, chống rò rỉ hiệu quả.
Tùy yêu cầu sử dụng, sản phẩm được làm từ inox 201, inox 304 hoặc inox 316, có độ bền cơ học cao, chống gỉ và chịu nhiệt tốt.
Ưu điểm của mặt bích mù inox DN25
- Chống ăn mòn, chống gỉ sét tuyệt vời trong môi trường ẩm, nước hoặc hóa chất.
- Chịu nhiệt, chịu áp cao, bền bỉ khi vận hành lâu dài.
- Bề mặt sáng, dễ lau chùi, không bám cặn.
- Lắp đặt, tháo rời nhanh, có thể tái sử dụng nhiều lần.
- Phù hợp nhiều tiêu chuẩn – dễ dàng thay thế trong hệ thống quốc tế.
Ứng dụng của mặt bích mù inox DN25
- Bịt kín đầu ống hoặc đầu van trong hệ thống nước, khí nén, dầu, hơi.
- Dừng dòng tạm thời trong quá trình kiểm tra, bảo trì hoặc thử áp.
- Sử dụng nhiều trong nhà máy chế biến thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, xử lý nước, PCCC, HVAC.
So sánh mặt bích mù inox DN25 với các loại khác
| Tiêu chí | Mặt bích mù inox DN25 | Mặt bích mù thép đen DN25 | Mặt bích mù mạ kẽm DN25 |
| Khả năng chống gỉ | Rất cao | Thấp | Trung bình |
| Độ bền & tuổi thọ | >10 năm | 3–5 năm | 5–7 năm |
| Chịu hóa chất | Tốt | Kém | Trung bình |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 300°C | <250°C | <200°C |
| Bề mặt | Sáng bóng | Thô, dễ gỉ | Sáng nhẹ |
| Ứng dụng phù hợp | Thực phẩm, nước sạch, hóa chất | Dầu, hơi | Dân dụng |
| Giá thành | Cao hơn | Rẻ hơn | Trung bình |
Lưu ý khi lắp đặt
- Kiểm tra tiêu chuẩn bích đối (JIS, BS, DIN, ANSI) trước khi lắp.
- Siết bulong đều theo hình sao (chéo nhau) để đảm bảo bích ép kín, không cong.
- Không để bề mặt bích trầy xước, móp méo trong quá trình lắp đặt.
- Nên chọn inox 304 hoặc 316 cho môi trường nước biển, hơi nóng hoặc hóa chất mạnh.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.