Mặt bích mù inox DN80 là gì?
Mặt bích mù inox DN80 là loại phụ kiện đường ống được dùng để bịt kín đầu ống, đầu van hoặc thiết bị, nhằm ngăn chặn hoàn toàn dòng chảy của chất lỏng, khí hoặc hơi trong hệ thống. Sản phẩm có hình tròn, đặc, không có lỗ ở giữa, giúp cách ly và đóng kín hệ thống an toàn khi bảo dưỡng hoặc thử áp.
Ký hiệu DN80 thể hiện đường kính danh nghĩa 80mm, tương đương ống phi 90mm (3 inch).

Thông số kỹ thuật mặt bích mù inox DN80
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước danh nghĩa | DN80 |
| Đường kính ngoài | 190 mm |
| Số lỗ bulong | 8 lỗ |
| Đường kính lỗ bulong | 19 mm |
| Độ dày | 14 – 18 mm |
| Vật liệu chế tạo | Inox 201, inox 304, inox 316 |
| Tiêu chuẩn | JIS 10K, BS, DIN, ANSI |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN25 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 300°C |
| Kiểu kết nối | Liên kết bulong qua mặt bích đối |
Cấu tạo của mặt bích mù inox DN80
Mặt bích mù inox DN80 được gia công nguyên khối từ thép không gỉ inox, có cấu tạo gồm 3 phần chính:
- Thân bích: Dạng đĩa tròn đặc, không có lỗ trung tâm, có nhiệm vụ bịt kín đầu ống hoặc đầu thiết bị và chịu áp suất cao trong hệ thống.
- Vòng lỗ bulong: Gồm 8 lỗ phân bố đều quanh mép bích, dùng để liên kết với mặt bích đối bằng bulong – đai ốc, giúp cố định chắc chắn.
- Bề mặt bích: Được tiện phẳng hoặc hơi lồi, đảm bảo độ kín khít tuyệt đối khi siết chặt.
Nhờ sử dụng vật liệu inox 201, 304 hoặc 316, bích có khả năng chống gỉ, chịu nhiệt và chống ăn mòn vượt trội, đảm bảo tuổi thọ cao kể cả trong môi trường khắc nghiệt.
Ưu điểm của mặt bích mù inox DN80
- Chống gỉ và chống ăn mòn cao, hoạt động tốt trong môi trường ẩm hoặc có hóa chất.
- Chịu được áp lực và nhiệt độ lớn.
- Bề mặt sáng bóng, sạch, tính thẩm mỹ cao.
- Độ kín khít tuyệt đối, không rò rỉ lưu chất.
- Dễ dàng lắp đặt, tháo dỡ và tái sử dụng.
Ứng dụng của mặt bích mù inox DN80
- Bịt kín đầu ống, đầu van, thiết bị, ngăn dòng chảy khi cần ngắt hệ thống.
- Dùng trong quá trình thử áp, bảo trì, thay thế thiết bị.
- Ứng dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước, dầu khí, hóa chất, thực phẩm, HVAC, xử lý nước thải và PCCC.
So sánh mặt bích mù inox DN80 với các loại khác
| Tiêu chí | Mặt bích mù inox DN80 | Mặt bích mù thép đen DN80 | Mặt bích mù mạ kẽm DN80 |
| Khả năng chống gỉ | Rất cao | Thấp | Trung bình |
| Tuổi thọ | 8 – 12 năm | 3 – 5 năm | 5 – 7 năm |
| Chịu hóa chất | Tốt | Kém | Trung bình |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 300°C | <250°C | <200°C |
| Bề mặt | Sáng, sạch, đẹp | Thô, dễ gỉ | Sáng nhẹ |
| Giá thành | Cao hơn | Rẻ hơn | Trung bình |
Lưu ý khi lắp đặt
- Đảm bảo tiêu chuẩn của mặt bích đối (JIS, BS, DIN, ANSI) để lỗ bulong trùng khớp hoàn toàn.
- Siết bulong đều theo hình sao (chéo nhau) để lực ép được phân bố đồng đều.
- Không để bề mặt bích bị cong, xước hoặc dính tạp chất.
- Chọn inox 304 hoặc 316 cho hệ thống yêu cầu độ bền và khả năng chống ăn mòn cao.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.