Mặt bích mù inox DN300 là gì?
Mặt bích mù inox DN300 là loại phụ kiện inox dạng tấm đặc, được dùng để bịt kín đầu đường ống, đầu van hoặc đầu thiết bị trong hệ thống công nghiệp. Sản phẩm không có lỗ ở giữa, giúp ngăn hoàn toàn dòng lưu chất, thường sử dụng trong bảo trì, thử áp hoặc cách ly từng đoạn đường ống.
Ký hiệu DN300 thể hiện đường kính danh nghĩa 300mm, tương đương ống phi 324mm (12 inch).

Thông số kỹ thuật mặt bích mù inox DN300
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước danh nghĩa | DN300 |
| Đường kính ngoài | 460 mm |
| Số lỗ bulong | 12 lỗ |
| Đường kính lỗ bulong | 22 mm |
| Độ dày | 22 – 28 mm |
| Vật liệu chế tạo | Inox 201, inox 304, inox 316 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | JIS 10K, BS, DIN, ANSI |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN25 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 300°C |
| Kiểu kết nối | Bắt bulong qua mặt bích đối |
Cấu tạo của mặt bích mù inox DN300
Mặt bích mù inox DN300 được gia công nguyên khối từ thép không gỉ, có cấu tạo đơn giản nhưng chắc chắn gồm:
- Thân bích: Dạng đĩa tròn đặc, không có lỗ ở giữa, dày từ 22 – 28mm, có nhiệm vụ bịt kín đầu ống hoặc đầu thiết bị, chịu được áp lực và nhiệt độ cao.
- Vòng lỗ bulong: Gồm 12 lỗ bố trí đều quanh chu vi, dùng để liên kết bằng bulong với mặt bích đối.
- Bề mặt bích: Được tiện phẳng hoặc hơi lồi, giúp ép kín tuyệt đối khi siết bulong, đảm bảo độ kín khít và không rò rỉ.
Vật liệu chế tạo thường là inox 201, 304 hoặc 316, giúp sản phẩm chống gỉ, chống ăn mòn, chịu nhiệt và có độ bền cơ học cao.
Ưu điểm của mặt bích mù inox DN300
- Độ bền và độ kín khít cao, chịu áp lực lớn mà không biến dạng.
- Không bị rỉ sét hoặc ăn mòn, phù hợp môi trường nước, hóa chất, ngoài trời.
- Bề mặt sáng, dễ vệ sinh và bảo trì.
- Tuổi thọ dài, có thể tái sử dụng nhiều lần.
- Phù hợp với nhiều tiêu chuẩn bích quốc tế (JIS, BS, DIN, ANSI).
Ứng dụng của mặt bích mù inox DN300
- Bịt kín đầu ống, đầu van hoặc thiết bị trong các hệ thống ống lớn.
- Cách ly đoạn ống tạm thời khi bảo trì, kiểm tra hoặc thử áp.
- Sử dụng trong nhà máy xử lý nước, hóa chất, dầu khí, thực phẩm, nhiệt điện, hệ thống PCCC, HVAC, cấp thoát nước đô thị.
So sánh mặt bích mù inox DN300 với các loại khác
| Tiêu chí | Mặt bích mù inox DN300 | Mặt bích mù thép đen DN300 | Mặt bích mù mạ kẽm DN300 |
| Khả năng chống gỉ | Rất cao | Thấp | Trung bình |
| Tuổi thọ | 10 – 15 năm | 3 – 5 năm | 5 – 7 năm |
| Chịu nhiệt | Tốt (đến 300°C) | Trung bình | Thấp |
| Chịu hóa chất | Rất tốt | Kém | Trung bình |
| Bề mặt | Sáng, sạch, thẩm mỹ cao | Thô, dễ gỉ | Sáng nhẹ |
| Giá thành | Cao hơn | Rẻ hơn | Trung bình |
Lưu ý khi lắp đặt
- Đảm bảo tiêu chuẩn mặt bích đối (JIS, BS, DIN, ANSI) để khớp lỗ bulong.
- Siết bulong theo hình sao (chéo nhau) để phân bố đều lực ép.
- Không để bề mặt bích bị cong, xước hoặc dính bụi, tránh rò rỉ.
- Chọn inox 304 hoặc 316 cho môi trường ẩm, nước biển hoặc có hóa chất.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.