Mặt bích mù inox DN50 là gì?
Mặt bích mù inox DN50 là loại phụ kiện bịt kín đầu ống, đầu van hoặc thiết bị trong hệ thống đường ống công nghiệp. Sản phẩm có hình tròn, đặc, không có lỗ ở giữa, giúp ngăn chặn hoàn toàn dòng lưu chất trong quá trình bảo trì, thử áp hoặc ngắt dòng tạm thời.
Ký hiệu DN50 thể hiện đường kính danh nghĩa 50mm, tương đương ống phi 60mm (2 inch).

Thông số kỹ thuật mặt bích mù inox DN50
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước danh nghĩa | DN50 |
| Đường kính ngoài | 140 mm |
| Số lỗ bulong | 4 lỗ |
| Đường kính lỗ bulong | 19 mm |
| Độ dày | 12 – 16 mm |
| Vật liệu chế tạo | Inox 201, inox 304, inox 316 |
| Tiêu chuẩn | JIS 10K, BS, DIN, ANSI |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN25 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 300°C |
| Kiểu kết nối | Bắt bulong qua mặt bích đối |
Cấu tạo của mặt bích mù inox DN50
Mặt bích mù inox DN50 được gia công nguyên khối từ inox và có cấu tạo gồm:
- Thân bích: Dạng đĩa tròn đặc, không có lỗ ở giữa, dày từ 12 – 16mm, có chức năng bịt kín đầu ống hoặc đầu thiết bị, chịu được áp suất cao và nhiệt độ lớn.
- Vòng lỗ bulong: Gồm 4 lỗ bố trí đều quanh mép bích, dùng để liên kết với mặt bích đối bằng bulong và đai ốc.
- Bề mặt bích: Được tiện phẳng hoặc hơi lồi, đảm bảo ép kín tuyệt đối khi siết bulong, giúp không rò rỉ lưu chất.
Vật liệu inox 201, inox 304 hoặc inox 316 giúp bích chống ăn mòn, chống oxy hóa, bền với hóa chất và môi trường ẩm ướt.
Ưu điểm của mặt bích mù inox DN50
- Chống gỉ sét và ăn mòn vượt trội, phù hợp môi trường nước, hơi, dầu, hóa chất.
- Chịu nhiệt, chịu áp cao, hoạt động ổn định lâu dài.
- Độ kín khít cao, không rò rỉ.
- Bề mặt sáng, sạch, thẩm mỹ đẹp.
- Dễ tháo lắp, tái sử dụng nhiều lần.
Ứng dụng của mặt bích mù inox DN50
- Bịt kín đầu đường ống hoặc đầu van trong hệ thống công nghiệp.
- Cách ly đoạn ống tạm thời khi kiểm tra, thay thế hoặc thử áp.
- Ứng dụng trong nhà máy nước, thực phẩm, hóa chất, dầu khí, HVAC, xử lý nước thải, hệ thống PCCC và dân dụng.
So sánh mặt bích mù inox DN50 với các loại khác
| Tiêu chí | Mặt bích mù inox DN50 | Mặt bích mù thép đen DN50 | Mặt bích mù mạ kẽm DN50 |
| Khả năng chống gỉ | Rất cao | Thấp | Trung bình |
| Tuổi thọ | 8 – 12 năm | 3 – 5 năm | 5 – 7 năm |
| Chịu hóa chất | Rất tốt | Kém | Trung bình |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 300°C | <250°C | <200°C |
| Bề mặt | Sáng, sạch đẹp | Thô, dễ gỉ | Sáng nhẹ |
| Giá thành | Cao hơn | Rẻ hơn | Trung bình |
Lưu ý khi lắp đặt
- Đảm bảo tiêu chuẩn mặt bích đối (JIS, BS, DIN, ANSI) để lỗ bulong khớp chính xác.
- Siết bulong đều theo hình sao (chéo nhau) để lực ép phân bố đồng đều.
- Không để bề mặt bích bị xước, cong hoặc dính bụi bẩn.
- Chọn inox 304 hoặc 316 cho môi trường có hóa chất, nước biển hoặc ẩm ướt lâu dài.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.