Van bi inox 3 mảnh DN15 là gì?
Van bi inox 3 mảnh DN15 là loại van bi được thiết kế với 3 phần thân ghép lại bằng bulong, cho phép tháo rời từng phần để bảo trì rất dễ dàng mà không cần tháo rời hai đầu ống.
DN15 tương đương:
- 1/2 inch
- Phi 21.3 mm
Van có cấu tạo bằng inox 304 hoặc 316, chịu ăn mòn tốt, thích hợp cho môi trường nước sạch, khí nén, dầu, dung môi, hóa chất loãng và đặc biệt được ưa chuộng trong thực phẩm – dược phẩm – đồ uống nhờ khả năng vệ sinh cao.

Cấu tạo
- Thân van 3 mảnh: Thiết kế này giúp dễ dàng tháo lắp, bảo trì hoặc thay thế các bộ phận bên trong.
- Bi van: Là một khối cầu có lỗ rỗng xuyên tâm. Khi xoay, lỗ rỗng sẽ điều chỉnh dòng chảy.
- Trục van: Nối bi van với bộ phận điều khiển bên ngoài.
- Bộ phận điều khiển: Tay gạt để điều khiển quá trình đóng/mở van.
- Các bộ phận khác: Bao gồm vòng đệm (seat) và gioăng (seal) làm kín van khi đóng.

Nguyên lý hoạt động
- Trạng thái mở: Khi tay gạt xoay một góc 90 độ ngược chiều kim đồng hồ (hoặc bộ điều khiển tác động), lỗ rỗng của bi van sẽ nằm song song với đường ống, cho phép lưu chất chảy qua thông suốt.
- Trạng thái đóng: Khi tay gạt xoay 90 độ theo chiều kim đồng hồ, lỗ rỗng của bi van sẽ vuông góc với đường ống, chặn dòng chảy của lưu chất hoàn toàn.
Phân loại van bi inox 3 mảnh DN15
Phân loại theo kiểu điều khiển
- Tay gạt: Loại phổ biến nhất, thao tác đóng mở nhanh, gọn.
- Tay quay: Dùng bánh xoay, giúp vận hành nhẹ hơn trong hệ thống áp cao.
- Điều khiển khí nén: Đóng/mở tự động bằng áp lực khí, phù hợp dây chuyền công nghiệp.
- Điều khiển điện: Điều khiển bằng mô tơ điện, hỗ trợ vận hành từ xa và tự động hóa toàn hệ thống.
Phân loại theo kiểu kết nối
- Kết nối ren: Phổ biến cho DN15; dễ lắp, dễ tháo, phù hợp hệ thống nhỏ.
- Kết nối hàn: Tính kín tuyệt đối, chịu áp lực và nhiệt cao, dùng cho hơi nóng – dầu – hóa chất.
- Kết nối mặt bích: Ít gặp ở DN15 nhưng vẫn có; chắc chắn, bền, dễ bảo trì.
Ưu điểm của van bi inox 3 mảnh DN15
- Dễ bảo trì nhất trong tất cả các loại van bi nhờ thiết kế 3 mảnh.
- Độ kín tuyệt đối, tuổi thọ cao.
- Chịu ăn mòn tốt, phù hợp môi trường hóa chất và nước biển.
- Đóng/mở nhanh, vận hành đơn giản bằng tay gạt.
- Dòng chảy rộng – sạch – ít cản trở.
- Vệ sinh dễ dàng, phù hợp ngành thực phẩm – dược phẩm – đồ uống.
Thông số kỹ thuật của van bi inox 3 mảnh DN15
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước danh nghĩa | DN15 (1/2”, Φ21.3 mm) |
| Kiểu kết nối | Ren BSP – NPT |
| Kiểu thân | 3 mảnh |
| Vật liệu thân | Inox 304 / 316 |
| Vật liệu bi | Inox 304 / 316 |
| Gioăng làm kín | PTFE (Teflon) |
| Áp lực làm việc | PN16 – PN63 (tùy dòng) |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C ~ 200°C |
| Kiểu vận hành | Tay gạt |
| Môi trường sử dụng | Nước, khí, dầu, hơi nhẹ, hóa chất |
Bảng so sánh van bi inox 3 mảnh – 1 mảnh – 2 mảnh
| Tiêu chí | Van bi 1 mảnh | Van bi 2 mảnh | Van bi 3 mảnh |
| Cấu tạo | 1 khối liền | 2 phần thân | 3 phần thân |
| Độ kín | Trung bình | Tốt | Rất cao |
| Bảo trì | Không tháo rời được | Tháo được một phần | Tháo vệ sinh – thay gioăng dễ nhất |
| Khả năng vệ sinh | Kém | Khá | Xuất sắc (phù hợp thực phẩm) |
| Độ bền | Trung bình | Tốt | Cao nhất |
| Áp lực chịu được | Thấp – trung bình | Trung bình | Cao |
| Giá thành | Rẻ nhất | Trung bình | Cao nhất |
| Ứng dụng | Dân dụng | Công nghiệp nhẹ | Hóa chất, dược phẩm, nước sạch, thực phẩm |
Ứng dụng thực tế
Van bi inox 3 mảnh DN15 được dùng trong nhiều hệ thống công nghiệp và dân dụng:
- Hệ thống nước sạch, nước nóng.
- Hệ thống khí nén, hơi nhẹ.
- Dẫn dầu, xăng, dung môi.
- Hóa chất loãng, công nghiệp hóa chất.
- Nhà máy thực phẩm, đồ uống, dược phẩm.
- Hệ thống xử lý nước, nước thải.
- Lắp trên đường ống nhỏ DN15 trong phòng thí nghiệm, xưởng sản xuất.
Xem thêm các sản phẩm van điện từ unid giá tốt sẵn kho sẵn số lượng giao toàn quốc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.