Mặt bích inox ANSI DN50 là gì?
Mặt bích inox ANSI DN50 là phụ kiện cơ khí dùng để kết nối đường ống, van, bơm hoặc thiết bị công nghiệp theo tiêu chuẩn ANSI của Mỹ. Sản phẩm được sản xuất từ inox 201, 304 hoặc 316, có độ bền cao, khả năng chịu áp lực và nhiệt độ lớn, cùng khả năng chống ăn mòn, rỉ sét hiệu quả trong nhiều môi trường làm việc.
Ký hiệu DN50 thể hiện đường kính danh nghĩa của ống phi 60mm (~2 inch), là kích thước phổ biến trong hệ thống cấp thoát nước, hơi, khí nén và hóa chất công nghiệp.

Cấu tạo của mặt bích inox ANSI DN50
Mặt bích inox ANSI DN50 có cấu tạo chắc chắn, được gia công chính xác theo tiêu chuẩn ANSI, gồm 3 phần chính:
- Thân bích: Dạng đĩa tròn, có lỗ tâm phù hợp với ống phi 60mm, đảm bảo khớp hoàn toàn khi lắp nối.
- Vành bích: Mép ngoài thân bích có các lỗ bulong dùng để liên kết với bích đối diện.
- Lỗ bulong: Bố trí đều quanh chu vi, dùng để siết bulong – đai ốc, tạo liên kết chặt và kín.
Thông số kỹ thuật mặt bích inox ANSI DN50
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
| Tiêu chuẩn | ANSI |
| Kích thước danh nghĩa | DN50 (phi 60mm ~ 2 inch) |
| Vật liệu chế tạo | Inox 201, 304, 316 |
| Kiểu mặt bích | Hàn cổ (WN), trượt (SO), ren (TH), bịt (BL) |
| Áp suất làm việc | 150LB – 300LB – 600LB |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 425°C (tùy loại inox) |
| Số lỗ bulong | 4 (150LB) |
| Khoảng cách tâm lỗ (PCD) | 120.6mm (150LB) |
| Độ dày mặt bích | 14 – 16mm |
| Trọng lượng trung bình | 1.2 – 2.5kg/bích |

Ưu điểm của mặt bích inox ANSI DN50
- Chịu áp lực và nhiệt độ cao, vận hành ổn định trong thời gian dài.
- Chống gỉ sét và ăn mòn tốt, phù hợp cả trong môi trường hóa chất và ngoài trời.
- Dễ dàng tháo lắp, bảo dưỡng, thay thế.
- Đảm bảo độ kín khít cao khi lắp đúng tiêu chuẩn cùng gioăng phù hợp.
- Tính tương thích tốt với các phụ kiện, van, co, tê, bơm tiêu chuẩn ANSI.
Ứng dụng của mặt bích inox ANSI DN50
- Hệ thống cấp thoát nước công nghiệp và dân dụng.
- Đường ống dẫn hơi, khí nén, dầu, xăng và hóa chất.
- Nhà máy chế biến thực phẩm, dược phẩm, thủy sản, hóa chất.
- Hệ thống HVAC, PCCC, cơ điện (M&E) và xử lý nước thải.
- Kết nối van cầu, van bi, van bướm, đồng hồ đo áp suất hoặc bơm.
So sánh mặt bích inox ANSI DN50 với mặt bích JIS và BS
| Tiêu chí | ANSI DN50 (~2 inch) | JIS 10K DN50 (~2 inch) | BS PN16 DN50 (~2 inch) |
| Tiêu chuẩn quốc gia | Mỹ | Nhật Bản | Anh |
| Số lỗ bulong | 4 | 4 | 4 |
| Khoảng cách tâm lỗ (PCD) | 120.6mm | 120mm | 125mm |
| Độ dày mặt bích | 14 – 16mm | 14mm | 15mm |
| Áp suất danh nghĩa | 150LB (~10 bar) | 10K (~10 bar) | PN16 (~16 bar) |
| Đường kính lỗ tâm | 60mm | 60mm | 60mm |
| Phổ biến tại Việt Nam | Trung bình | Rất phổ biến | Phổ biến |
| Hệ thống tương thích | Hệ tiêu chuẩn Mỹ | Hệ Nhật | Hệ châu Âu |
Lưu ý khi lắp đặt mặt bích inox ANSI DN50
- Kiểm tra mặt phẳng tiếp xúc của bích, đảm bảo không trầy xước, cong vênh.
- Chọn gioăng đúng kích thước DN50, tương thích với lưu chất (nước, khí, hơi…).
- Siết bulong theo hình sao, đảm bảo lực siết đều quanh chu vi.
- Không siết lệch hoặc quá chặt, tránh biến dạng mặt bích và rò rỉ.
- Dùng bulong – đai ốc đúng chuẩn ANSI để bảo đảm độ chính xác khi lắp ráp.
Tổng kết
Mặt bích inox ANSI DN50 (phi 60mm ~ 2 inch) là phụ kiện kết nối tiêu chuẩn Mỹ, làm từ inox 201, 304 hoặc 316, có độ bền cao, chống ăn mòn, chịu áp lực lớn và dễ dàng lắp đặt – bảo trì. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống ống công nghiệp, nước, khí, dầu, hóa chất, giúp đảm bảo độ kín khít và độ an toàn vận hành cao cho toàn bộ hệ thống.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.