Mặt bích inox ANSI DN300 là gì?
Mặt bích inox ANSI DN300 là phụ kiện cơ khí được dùng để kết nối ống, van, bơm hoặc thiết bị công nghiệp theo tiêu chuẩn ANSI (Mỹ). Sản phẩm được gia công từ inox 201, 304 hoặc 316, có khả năng chịu áp lực và nhiệt độ cao, chống ăn mòn hiệu quả, đảm bảo độ kín khít và an toàn cho hệ thống đường ống.
Ký hiệu DN300 thể hiện đường kính danh nghĩa của ống phi 324mm (~12 inch) — là kích cỡ phổ biến trong đường ống công nghiệp lớn, hệ thống cấp thoát nước, hơi, khí nén, và hóa chất.

Cấu tạo của mặt bích inox ANSI DN300
Mặt bích inox ANSI DN300 được thiết kế dạng đĩa tròn có lỗ bulong, dễ lắp đặt và bảo dưỡng. Cấu tạo gồm 3 phần chính:
- Thân bích: Phần đĩa trung tâm có lỗ tâm tương ứng với ống phi 324mm.
- Vành bích: Mép ngoài có các lỗ bulong bố trí đều quanh chu vi để kết nối với bích đối diện.
- Lỗ bulong: Dùng để siết chặt bằng bulong – đai ốc, giúp liên kết chắc chắn, kín khít.
⚙️ Lưu ý: Vòng đệm (gioăng làm kín) không nằm trong cấu tạo của mặt bích, mà là phụ kiện rời, được đặt giữa hai mặt bích khi lắp đặt để tăng độ kín khít.
Thông số kỹ thuật mặt bích inox ANSI DN300
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
| Tiêu chuẩn | ANSI |
| Kích thước danh nghĩa | DN300 (phi 324mm ~ 12 inch) |
| Vật liệu chế tạo | Inox 201, 304, 316 |
| Kiểu mặt bích | Hàn cổ (WN), trượt (SO), ren (TH), bịt (BL) |
| Áp suất làm việc | 150LB – 300LB – 600LB |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 425°C (tùy loại inox) |
| Số lỗ bulong | 12 (150LB) / 16 (300LB) |
| Khoảng cách tâm lỗ (PCD) | 400mm (150LB) |
| Độ dày mặt bích | 24 – 28mm (tùy cấp áp lực) |
| Trọng lượng trung bình | 18 – 30kg/bích |

Ưu điểm của mặt bích inox ANSI DN300
- Chịu áp lực cao, vận hành ổn định trong điều kiện công nghiệp nặng.
- Chống gỉ sét, chống ăn mòn vượt trội trong môi trường hóa chất, nước muối, hơi nóng.
- Lắp đặt – tháo rời dễ dàng, thuận tiện cho kiểm tra và bảo trì.
- Tính tương thích cao với hệ thống thiết bị tiêu chuẩn Mỹ.
- Tuổi thọ sử dụng dài, tiết kiệm chi phí bảo dưỡng.
Ứng dụng của mặt bích inox ANSI DN300
- Hệ thống cấp thoát nước công nghiệp và nhà máy xử lý nước.
- Đường ống dẫn hơi, khí nén, dầu và hóa chất.
- Nhà máy chế biến thực phẩm, dược phẩm, thủy sản.
- Hệ thống PCCC, HVAC, trạm bơm, xưởng cơ khí chế tạo.
- Kết nối van, bơm, tank chứa, thiết bị công nghiệp lớn.
So sánh mặt bích inox ANSI DN300 với mặt bích JIS và BS
| Tiêu chí | ANSI DN300 (~12 inch) | JIS 10K DN300 (~12 inch) | BS PN16 DN300 (~12 inch) |
| Tiêu chuẩn quốc gia | Mỹ | Nhật Bản | Anh |
| Số lỗ bulong | 12 | 12 | 12 |
| Khoảng cách tâm lỗ (PCD) | 400mm | 410mm | 410mm |
| Độ dày mặt bích | 24 – 28mm | 24mm | 26mm |
| Áp suất danh nghĩa | 150LB (~10 bar) | 10K (~10 bar) | PN16 (~16 bar) |
| Đường kính lỗ tâm | 324mm | 324mm | 324mm |
| Mức phổ biến tại Việt Nam | Trung bình | Rất phổ biến | Phổ biến |
| Hệ thống tương thích | Hệ tiêu chuẩn Mỹ | Hệ Nhật | Hệ châu Âu |
Lưu ý khi lắp đặt mặt bích inox ANSI DN300
- Kiểm tra mặt bích phẳng, không bị cong hoặc sứt mẻ.
- Dùng gioăng đúng kích thước, đúng vật liệu.
- Siết bulong theo hình sao để lực phân bố đều.
- Không siết lệch hoặc quá chặt, tránh cong bích và hở gioăng.
- Dùng bulong – đai ốc đạt chuẩn ANSI, tránh sai lệch kích thước.
Tổng kết
Mặt bích inox ANSI DN300 (phi 324mm ~ 12 inch) là loại mặt bích tiêu chuẩn Mỹ, chế tạo từ inox 201, 304 hoặc 316, có độ bền cơ học cao, chống gỉ sét, chịu nhiệt tốt. Sản phẩm phù hợp cho đường ống lớn, áp lực cao, hệ thống hơi – nước – khí – dầu, giúp đảm bảo độ kín khít, an toàn và độ ổn định vận hành lâu dài.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.