Mặt bích inox ANSI DN40 là gì?
Mặt bích inox ANSI DN40 là phụ kiện dùng để kết nối các đoạn ống, van, bơm hoặc thiết bị công nghiệp theo tiêu chuẩn ANSI của Mỹ. Sản phẩm được sản xuất từ thép không gỉ inox 201, 304 hoặc 316, có độ bền cao, chịu nhiệt – chịu áp tốt và khả năng chống ăn mòn vượt trội, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và kín khít.
Ký hiệu DN40 thể hiện đường kính danh nghĩa của ống phi 48mm (~1 1/2 inch), là kích cỡ phổ biến trong đường ống cấp nước, khí nén, hơi nóng, dầu hoặc hóa chất.

Cấu tạo của mặt bích inox ANSI DN40
Mặt bích inox ANSI DN40 có cấu tạo dạng đĩa tròn, chế tạo chính xác theo tiêu chuẩn ANSI, gồm 3 phần chính:
- Thân bích: Phần trung tâm có lỗ tâm tương ứng với ống phi 48mm.
- Vành bích: Mép ngoài của bích được khoan lỗ bulong để liên kết chặt với bích đối diện.
- Lỗ bulong: Dùng để siết chặt bằng bulong – đai ốc, giúp cố định và đảm bảo độ kín khít.
Thông số kỹ thuật mặt bích inox ANSI DN40
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
| Tiêu chuẩn | ANSI |
| Kích thước danh nghĩa | DN40 (phi 48mm ~ 1 1/2 inch) |
| Vật liệu chế tạo | Inox 201, 304, 316 |
| Kiểu mặt bích | Hàn cổ (WN), trượt (SO), ren (TH), bịt (BL) |
| Áp suất làm việc | 150LB – 300LB – 600LB |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 425°C (tùy loại inox) |
| Số lỗ bulong | 4 (150LB) |
| Khoảng cách tâm lỗ (PCD) | 98.5mm (150LB) |
| Độ dày mặt bích | 12 – 14mm |
| Trọng lượng trung bình | 0.8 – 1.6kg/bích |

Ưu điểm của mặt bích inox ANSI DN40
- Độ bền cơ học cao, chịu được rung động và áp lực lớn.
- Chống gỉ sét, chống ăn mòn trong nước, hơi nóng và môi trường hóa chất.
- Dễ lắp đặt và tháo rời, thuận tiện cho việc bảo trì, kiểm tra hệ thống.
- Đảm bảo độ kín tuyệt đối, khi sử dụng đúng gioăng tiêu chuẩn.
- Phù hợp với hệ thống tiêu chuẩn Mỹ, đặc biệt khi lắp cùng van, phụ kiện ANSI.
Ứng dụng của mặt bích inox ANSI DN40
- Đường ống nước, dầu, hơi nóng và khí nén.
- Hệ thống sản xuất thực phẩm, dược phẩm, hóa chất.
- Đường ống công nghiệp vừa và nhỏ, hệ thống cơ điện (M&E).
- Hệ thống HVAC, PCCC, xử lý nước thải.
- Liên kết van, bơm, đồng hồ lưu lượng, thiết bị đo áp.
So sánh mặt bích inox ANSI DN40 với mặt bích JIS và BS
| Tiêu chí | ANSI DN40 (~1 1/2 inch) | JIS 10K DN40 (~1 1/2 inch) | BS PN16 DN40 (~1 1/2 inch) |
| Tiêu chuẩn quốc gia | Mỹ | Nhật Bản | Anh |
| Số lỗ bulong | 4 | 4 | 4 |
| Khoảng cách tâm lỗ (PCD) | 98.5mm | 100mm | 102mm |
| Độ dày mặt bích | 12 – 14mm | 12mm | 13mm |
| Áp suất danh nghĩa | 150LB (~10 bar) | 10K (~10 bar) | PN16 (~16 bar) |
| Đường kính lỗ tâm | 48mm | 48mm | 48mm |
| Phổ biến tại Việt Nam | Trung bình | Rất phổ biến | Phổ biến |
| Hệ thống tương thích | Hệ tiêu chuẩn Mỹ | Hệ Nhật | Hệ châu Âu |
Lưu ý khi lắp đặt mặt bích inox ANSI DN40
- Kiểm tra bề mặt bích phẳng, không trầy xước hoặc cong vênh.
- Chọn gioăng đúng kích cỡ DN40, tương thích với vật liệu và môi trường làm việc.
- Siết bulong đối xứng theo hình sao để đảm bảo lực đều.
- Không siết quá chặt, tránh làm biến dạng mặt bích hoặc vỡ gioăng.
- Kiểm tra rò rỉ sau khi vận hành thử áp suất.
Tổng kết
Mặt bích inox ANSI DN40 (phi 48mm ~ 1 1/2 inch) là loại mặt bích tiêu chuẩn Mỹ, được chế tạo từ inox 201, 304 hoặc 316, có độ bền cơ học cao, chống ăn mòn tốt, chịu áp lực lớn. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong đường ống công nghiệp, dân dụng và hệ thống áp cao, giúp kết nối thiết bị an toàn, kín khít và bền bỉ theo thời gian.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.