Mặt bích inox ANSI DN25 là gì?
Mặt bích inox ANSI DN25 là phụ kiện kết nối được sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống, van, máy bơm, bình chứa hoặc thiết bị công nghiệp, chế tạo theo tiêu chuẩn ANSI của Mỹ. Sản phẩm làm từ thép không gỉ inox 201, 304 hoặc 316, có khả năng chịu áp lực cao, chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt, phù hợp với nhiều loại môi trường như nước, hơi, dầu, hóa chất và khí nén.
Ký hiệu DN25 thể hiện đường kính danh nghĩa của ống phi 34mm (~1 inch) – đây là kích thước phổ biến cho đường ống dân dụng và công nghiệp quy mô nhỏ – trung bình.

Cấu tạo của mặt bích inox ANSI DN25
Mặt bích inox ANSI DN25 có cấu tạo gồm 3 phần chính:
- Thân bích: Dạng đĩa tròn có lỗ tâm tương ứng kích thước ống phi 34mm, dùng để gắn với đầu ống hoặc thiết bị.
- Vành bích: Phần mép ngoài có các lỗ bulong để siết chặt khi kết nối.
- Lỗ bulong: Bố trí đối xứng quanh tâm bích, giúp liên kết hai mặt bích bằng bulong – đai ốc.
Thông số kỹ thuật mặt bích inox ANSI DN25
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
| Tiêu chuẩn | ANSI |
| Kích thước danh nghĩa | DN25 (phi 34mm ~ 1 inch) |
| Vật liệu chế tạo | Inox 201, 304, 316 |
| Kiểu mặt bích | Hàn cổ, trượt, ren, bịt |
| Áp suất làm việc | 150LB – 300LB – 600LB |
| Nhiệt độ chịu được | -20°C đến 425°C (tùy loại inox) |
| Số lỗ bulong | 4 |
| Khoảng cách tâm lỗ (PCD) | 79mm |
| Độ dày mặt bích | 11 – 16mm (tùy cấp áp lực) |
| Đường kính lỗ tâm | 34mm |

Ưu điểm của mặt bích inox ANSI DN25
- Chịu áp lực cao, làm việc ổn định trong hệ thống công nghiệp.
- Chống gỉ sét, chống ăn mòn trong môi trường nước, hóa chất, dầu.
- Lắp đặt – tháo rời nhanh, thuận tiện khi bảo dưỡng.
- Độ kín khít cao khi kết hợp cùng gioăng làm kín.
- Tuổi thọ lâu dài, giảm chi phí bảo trì và thay thế.
Ứng dụng của mặt bích inox ANSI DN25
- Hệ thống cấp thoát nước, hơi nóng, khí nén, dầu và hóa chất.
- Nhà máy thực phẩm, thủy sản, dược phẩm, xử lý nước, hóa chất.
- Đường ống công nghiệp, cơ khí, PCCC, HVAC.
- Kết nối van, co, tê, khớp nối, bơm hoặc bình chứa inox.
So sánh mặt bích inox ANSI DN25 với mặt bích JIS và BS
| Tiêu chí | ANSI DN25 (~1 inch) | JIS 10K DN25 (~1 inch) | BS PN16 DN25 (~1 inch) |
| Tiêu chuẩn quốc gia | Mỹ | Nhật Bản | Anh |
| Số lỗ bulong | 4 | 4 | 4 |
| Khoảng cách tâm lỗ (PCD) | 79mm | 85mm | 85mm |
| Độ dày mặt bích | 11 – 16mm | 12mm | 14mm |
| Áp suất danh nghĩa | 150LB (~10 bar) | 10K (~10 bar) | PN16 (~16 bar) |
| Đường kính lỗ tâm | 34mm | 34mm | 34mm |
| Mức phổ biến tại Việt Nam | Trung bình | Rất phổ biến | Phổ biến |
| Hệ thống tương thích | Chuẩn Mỹ | Chuẩn Nhật | Chuẩn châu Âu |
Lưu ý khi lắp đặt mặt bích inox ANSI DN25
- Kiểm tra bề mặt phẳng, không cong vênh, không dính dầu mỡ.
- Dùng gioăng làm kín đúng kích thước và vật liệu phù hợp.
- Siết bulong đều lực, theo hình sao để tránh vênh lệch.
- Chọn cấp áp lực (150LB, 300LB…) phù hợp với hệ thống.
- Không siết quá chặt để tránh biến dạng mặt tiếp xúc.
Tổng kết
Mặt bích inox ANSI DN25 (phi 34mm ~ 1 inch) là phụ kiện tiêu chuẩn Mỹ dùng để kết nối đường ống và thiết bị inox, có độ bền cơ học cao, khả năng chịu áp – chống ăn mòn tốt, và dễ bảo trì – thay thế. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong đường ống nước, khí, hơi, dầu và hóa chất, đảm bảo độ kín khít, an toàn và hiệu suất ổn định lâu dài.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.