Mặt bích inox JIS 10K DN65 là gì?
Mặt bích inox JIS 10K DN65 là phụ kiện nối ống dạng tròn, được sử dụng để kết nối hai đoạn ống DN65 (2 1/2 inch, phi 76 mm) hoặc nối ống với van, bơm, đồng hồ, thiết bị công nghiệp.
JIS 10K thể hiện áp suất làm việc tối đa 10 kgf/cm² (~1 MPa), phù hợp với các hệ thống công nghiệp có yêu cầu ổn định, bền bỉ và an toàn.

Cấu tạo của mặt bích inox JIS 10K DN65
- Thân bích: Dạng tròn, được gia công từ thép không gỉ dày, cứng vững, chịu được áp lực và va đập.
- Lỗ bulong: Khoan sẵn đúng chuẩn JIS, giúp siết chặt đều và đảm bảo độ đồng tâm cao.
- Bề mặt: Đánh bóng hoặc xử lý mờ cơ học, chống bám bẩn, chống oxy hóa và tăng độ thẩm mỹ.
- Kết cấu: Dễ dàng tháo lắp, vệ sinh, bảo trì và thay thế khi cần thiết.
Thông số kỹ thuật mặt bích inox JIS 10K DN65
| Thông số | Giá trị / Mô tả |
| Kích cỡ danh nghĩa | DN65 |
| Kích thước inch / phi | 2 1/2 inch, phi 76 mm |
| Tiêu chuẩn | JIS 10K |
| Vật liệu chế tạo | Inox 304 / 316 / 316L |
| Áp lực làm việc | 10 kgf/cm² (~1 MPa) |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 180°C |
| Đường kính ngoài (OD) | 175 mm |
| Số lỗ bulong | 4 lỗ |
| Đường kính lỗ bulong | 15 mm |
| Bề mặt hoàn thiện | Đánh bóng hoặc mờ cơ học |
| Kết nối | Bulong – siết ren, kết nối với ống hoặc van |

Ưu điểm của mặt bích inox JIS 10K DN65
- Chống gỉ sét và ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường ẩm hoặc có hóa chất nhẹ.
- Chịu nhiệt, chịu áp suất cao, đảm bảo độ kín khít và an toàn vận hành.
- Tuổi thọ lâu dài, ít phải bảo dưỡng.
- Bề mặt sáng, thẩm mỹ cao, dễ vệ sinh.
- Tương thích với nhiều loại ống và van chuẩn JIS 10K.
So sánh mặt bích inox JIS 10K DN150 với loại khác
| Tiêu chí | Mặt bích inox JIS 10K DN150 | Mặt bích mạ kẽm JIS 10K DN150 |
| Khả năng chống gỉ | Rất cao, bền trong môi trường ẩm, hóa chất nhẹ | Trung bình, dễ rỉ theo thời gian |
| Chịu nhiệt & áp lực | Tốt, đến 180°C – 10K | Trung bình, khoảng 120°C – 10K |
| Độ bền hóa học | Chống ăn mòn hóa chất nhẹ | Không phù hợp môi trường hóa chất |
| Tuổi thọ trung bình | 10–15 năm | 3–5 năm |
| Bề mặt & thẩm mỹ | Sáng bóng, dễ vệ sinh | Dễ xỉn màu, kém thẩm mỹ |
| Giá thành | Cao hơn, tương xứng với chất lượng | Thấp hơn, nhưng nhanh xuống cấp |
Ứng dụng của mặt bích inox JIS 10K DN65
- Hệ thống cấp thoát nước, khí nén, hơi nóng, dầu.
- Ngành thực phẩm, dược phẩm, đồ uống, yêu cầu độ sạch và an toàn cao.
- Đường ống dẫn hóa chất nhẹ, nước biển hoặc môi trường ăn mòn.
- Kết nối với các loại van: van bướm, van cổng, van bi, bơm công nghiệp.
- Ứng dụng trong nhà máy xử lý nước, MEP, HVAC, và hệ thống PCCC.
Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng
- Chọn vật liệu inox 316 khi sử dụng trong môi trường có độ ăn mòn cao.
- Sử dụng gioăng phù hợp (cao su, PTFE hoặc graphite) để đảm bảo độ kín khít.
- Siết bulong theo hình sao, tránh lệch bích và hở mép.
- Vệ sinh sạch bề mặt bích, gioăng và bulong trước khi lắp.
- Đảm bảo các phụ kiện cùng tiêu chuẩn JIS 10K để đạt độ tương thích tối đa.
Tổng kết
Mặt bích inox JIS 10K DN65 (2 1/2 inch, phi 76 mm) là phụ kiện nối ống tiêu chuẩn Nhật Bản với độ bền cao, chống ăn mòn tốt và khả năng chịu áp lực ổn định. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong hệ thống cấp nước, khí nén, hơi nóng, dầu và công nghiệp thực phẩm, mang lại độ an toàn, độ bền và tính thẩm mỹ vượt trội so với các loại bích mạ kẽm thông thường.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.