Mặt bích inox JIS 10K DN50 là gì?
Mặt bích inox JIS 10K DN50 là phụ kiện nối ống dạng tròn, được sử dụng để kết nối hai đoạn ống DN50 (2 inch, phi 60 mm) hoặc liên kết ống với các thiết bị như van, bơm, đồng hồ áp suất, thiết bị đo lưu lượng trong hệ thống đường ống.
JIS 10K thể hiện áp suất làm việc tối đa 10 kgf/cm² (~1 MPa), tương đương với áp suất danh định PN10 trong các hệ thống tiêu chuẩn châu Âu.

Cấu tạo của mặt bích inox JIS 10K DN50
- Thân bích: Hình tròn, chế tạo từ thép không gỉ (inox) dày, đảm bảo độ cứng và độ kín khi kết nối.
- Lỗ bulong: Gia công chính xác theo tiêu chuẩn JIS, giúp việc siết bulong đều và ổn định.
- Bề mặt: Được đánh bóng hoặc xử lý mờ, giúp tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.
- Kết cấu: Dễ lắp đặt, tháo rời, thay thế hoặc bảo trì trong hệ thống đường ống.
Thông số kỹ thuật mặt bích inox JIS 10K DN50
| Thông số | Giá trị / Mô tả |
| Kích cỡ danh nghĩa | DN50 |
| Kích thước inch / phi | 2 inch, phi 60 mm |
| Tiêu chuẩn | JIS 10K |
| Vật liệu chế tạo | Inox 304 / 316 / 316L |
| Áp lực làm việc | 10 kgf/cm² (~1 MPa) |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 180°C |
| Đường kính ngoài (OD) | 155 mm |
| Số lỗ bulong | 4 lỗ |
| Đường kính lỗ bulong | 15 mm |
| Bề mặt hoàn thiện | Đánh bóng hoặc mờ cơ học |
| Kết nối | Bulong – siết ren, kết nối với ống hoặc van |

Ưu điểm của mặt bích inox JIS 10K DN50
- Chống gỉ sét và ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường nước, hóa chất nhẹ hoặc ẩm ướt.
- Chịu được áp suất và nhiệt độ cao, đảm bảo an toàn và ổn định khi vận hành.
- Bề mặt sáng, dễ vệ sinh, tính thẩm mỹ cao.
- Tuổi thọ dài, ít cần bảo trì.
- Tương thích với nhiều thiết bị và phụ kiện tiêu chuẩn JIS.
So sánh mặt bích inox JIS 10K DN150 với loại khác
| Tiêu chí | Mặt bích inox JIS 10K DN150 | Mặt bích mạ kẽm JIS 10K DN150 |
| Khả năng chống gỉ | Rất cao, chống oxy hóa và ăn mòn tốt | Trung bình, dễ rỉ theo thời gian |
| Chịu nhiệt & áp lực | Tốt, đến 180°C, áp suất 10K | Trung bình, đến 120°C, áp suất 10K |
| Độ bền hóa học | Phù hợp môi trường có hóa chất nhẹ | Không phù hợp môi trường hóa chất |
| Tuổi thọ trung bình | 10–15 năm | 3–5 năm |
| Bề mặt & thẩm mỹ | Sáng bóng, sạch, bền | Dễ xỉn màu, giảm thẩm mỹ |
| Giá thành | Cao hơn, xứng đáng với độ bền | Thấp hơn, tuổi thọ kém hơn |
Ứng dụng của mặt bích inox JIS 10K DN50
- Hệ thống cấp thoát nước, khí nén, hơi nóng, dầu.
- Ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, đồ uống yêu cầu vệ sinh cao.
- Hệ thống xử lý nước thải và hóa chất nhẹ.
- Kết nối với van cổng, van bướm, van bi, bơm hoặc thiết bị đo lường.
- Ứng dụng trong cơ điện (MEP), nhà máy sản xuất, và trạm bơm công nghiệp.
Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng
- Lựa chọn inox 304 hoặc inox 316 tùy theo môi trường sử dụng (316 dùng cho nước biển, hóa chất).
- Dùng gioăng phù hợp (cao su, PTFE hoặc graphite) để đảm bảo độ kín.
- Siết bulong đều theo hình sao, tránh vênh bích.
- Làm sạch bề mặt và lỗ bulong trước khi lắp đặt.
- Đảm bảo đồng bộ tiêu chuẩn JIS 10K giữa bích, bulong và gioăng.
Tổng kết
Mặt bích inox JIS 10K DN50 (2 inch, phi 60 mm) là phụ kiện kết nối tiêu chuẩn Nhật Bản có độ bền cao, chống ăn mòn và chịu áp suất tốt. Sản phẩm thích hợp sử dụng trong đường ống nước, khí, hơi, dầu và công nghiệp thực phẩm, mang lại hiệu quả vận hành ổn định, tuổi thọ lâu dài và an toàn tuyệt đối.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.