Mặt bích inox JIS 10K DN300 là gì?
Mặt bích inox JIS 10K DN300 là phụ kiện nối ống dạng tròn kích thước lớn, được thiết kế để kết nối hai đoạn ống DN300 (12 inch, phi 323 mm) hoặc để liên kết ống với van, bơm, đồng hồ và các thiết bị đường ống công nghiệp.
JIS 10K là tiêu chuẩn Nhật Bản, trong đó 10K thể hiện áp suất làm việc tối đa 10 kgf/cm² (~1 MPa), tương đương với áp suất danh định PN10 trong tiêu chuẩn quốc tế.

Cấu tạo của mặt bích inox JIS 10K DN300
- Thân bích: Dạng tròn, dày, được gia công chính xác theo tiêu chuẩn JIS, đảm bảo độ phẳng và độ cứng cao.
- Lỗ bulong: Khoan sẵn theo đúng tiêu chuẩn, giúp việc siết bulong dễ dàng và đồng tâm tuyệt đối.
- Bề mặt: Được xử lý đánh bóng hoặc mờ cơ học, tăng khả năng chống ăn mòn và nâng cao tính thẩm mỹ.
- Thiết kế: Kết cấu vững chắc, dễ tháo lắp, thuận tiện bảo trì hoặc thay thế thiết bị trong hệ thống ống cỡ lớn.
Thông số kỹ thuật mặt bích inox JIS 10K DN300
| Thông số | Giá trị / Mô tả |
| Kích cỡ danh nghĩa | DN300 |
| Kích thước inch / phi | 12 inch, phi 323 mm |
| Tiêu chuẩn | JIS 10K |
| Vật liệu chế tạo | Inox 304 / 316 / 316L |
| Áp lực làm việc | 10 kgf/cm² (~1 MPa) |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 180°C |
| Đường kính ngoài (OD) | 445 mm |
| Số lỗ bulong | 12 lỗ |
| Đường kính lỗ bulong | 23 mm |
| Bề mặt hoàn thiện | Đánh bóng hoặc mờ cơ học |
| Kết nối | Bulong – siết ren, kết nối với ống hoặc van |

Ưu điểm của mặt bích inox JIS 10K DN300
- Chống gỉ sét tuyệt đối, phù hợp cho môi trường nước, hơi, dầu và hóa chất nhẹ.
- Chịu được áp suất cao, đảm bảo an toàn trong vận hành công nghiệp.
- Kết cấu vững chắc, dễ lắp đặt, tháo rời, thuận tiện khi bảo trì hệ thống.
- Bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ cao, đáp ứng tiêu chuẩn cho hệ thống inox công nghiệp.
- Tuổi thọ dài và ổn định, giúp tiết kiệm chi phí bảo dưỡng trong thời gian dài.
So sánh mặt bích inox JIS 10K DN150 với loại khác
| Tiêu chí | Mặt bích inox JIS 10K DN150 | Mặt bích mạ kẽm JIS 10K DN150 |
| Độ bền và khả năng chống gỉ | Rất cao, không bị oxy hóa | Trung bình, dễ rỉ sét theo thời gian |
| Chịu nhiệt, chịu áp lực | Tốt, đến 180°C, 10K | Trung bình, đến 120°C, 10K |
| Độ bền hóa học | Chống ăn mòn hóa chất nhẹ | Không phù hợp môi trường hóa chất |
| Tuổi thọ trung bình | 10–15 năm | 3–5 năm |
| Thẩm mỹ và vệ sinh | Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh | Dễ xỉn màu, bám bụi |
| Giá thành | Cao hơn, bền lâu | Thấp hơn, nhanh xuống cấp |
Ứng dụng của mặt bích inox JIS 10K DN300
- Hệ thống cấp thoát nước công nghiệp, nhà máy xử lý nước thải và cấp nước sạch.
- Đường ống hơi, khí nén, dầu, hóa chất nhẹ và dung môi công nghiệp.
- Hệ thống PCCC, HVAC và cơ điện (MEP) trong công trình quy mô lớn.
- Ngành thực phẩm, dược phẩm, nước giải khát, yêu cầu vệ sinh và chống ăn mòn cao.
- Kết nối van bướm, van cổng, bơm, đồng hồ lưu lượng và thiết bị công nghiệp cỡ lớn.
Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng
- Ưu tiên chọn inox 316 cho môi trường có độ ăn mòn cao hoặc nước muối.
- Dùng gioăng cao su EPDM, PTFE hoặc graphite để tăng độ kín khít.
- Siết bulong đều theo hình sao, tránh lệch tâm hoặc cong bích.
- Vệ sinh sạch bề mặt bích và lỗ bulong trước khi lắp đặt.
- Đảm bảo đồng bộ tiêu chuẩn JIS 10K giữa mặt bích, bulong và gioăng.
Tổng kết
Mặt bích inox JIS 10K DN300 (12 inch, phi 323 mm) là phụ kiện kết nối chuyên dụng cho hệ thống đường ống công nghiệp lớn, có độ chính xác cao, kết nối ổn định và độ bền vượt trội.
Với tuổi thọ dài, khả năng chống ăn mòn và chịu áp tốt, sản phẩm này là giải pháp hiệu quả và an toàn cho các nhà máy, trạm xử lý nước, hệ thống PCCC và công trình cơ điện quy mô lớn.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.