Mặt bích inox JIS 10K DN80 là gì?
Mặt bích inox JIS 10K DN80 là phụ kiện nối ống dạng tròn, được dùng để kết nối hai đoạn ống DN80 (3 inch, phi 90 mm) hoặc liên kết ống với van, bơm, thiết bị đo áp suất, lưu lượng trong hệ thống đường ống.
JIS 10K biểu thị áp suất làm việc tối đa 10 kgf/cm² (~1 MPa) – tương đương áp suất danh định PN10, đáp ứng tốt các yêu cầu về độ an toàn và độ bền trong vận hành.

Cấu tạo của mặt bích inox JIS 10K DN80
- Thân bích: Dạng tròn, được cắt và gia công từ thép không gỉ dày, chịu lực và áp suất cao.
- Lỗ bulong: Khoan sẵn theo tiêu chuẩn JIS, giúp việc lắp đặt chính xác và siết chặt an toàn.
- Bề mặt: Được đánh bóng hoặc xử lý mờ, giúp chống bám bẩn, chống oxy hóa, tăng độ thẩm mỹ.
- Kết cấu: Dễ tháo lắp, bảo trì và thay thế khi cần, phù hợp cho nhiều hệ thống đường ống khác nhau.
Thông số kỹ thuật mặt bích inox JIS 10K DN80
| Thông số | Giá trị / Mô tả |
| Kích cỡ danh nghĩa | DN80 |
| Kích thước inch / phi | 3 inch, phi 90 mm |
| Tiêu chuẩn | JIS 10K |
| Vật liệu chế tạo | Inox 304 / 316 / 316L |
| Áp lực làm việc | 10 kgf/cm² (~1 MPa) |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 180°C |
| Đường kính ngoài (OD) | 185 mm |
| Số lỗ bulong | 8 lỗ |
| Đường kính lỗ bulong | 18 mm |
| Bề mặt hoàn thiện | Đánh bóng hoặc mờ cơ học |
| Kết nối | Bulong – siết ren, kết nối với ống hoặc van |

Ưu điểm của mặt bích inox JIS 10K DN80
- Chống gỉ và ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường ẩm, hơi nước, hóa chất nhẹ.
- Chịu áp suất và nhiệt độ cao, đảm bảo kết nối an toàn, bền vững.
- Bề mặt sáng, dễ vệ sinh, đảm bảo tính thẩm mỹ.
- Tuổi thọ cao, ít cần bảo trì, tiết kiệm chi phí lâu dài.
- Tương thích tốt với các loại van và phụ kiện tiêu chuẩn JIS.
So sánh mặt bích inox JIS 10K DN150 với loại khác
| Tiêu chí | Mặt bích inox JIS 10K DN150 | Mặt bích mạ kẽm JIS 10K DN150 |
| Khả năng chống gỉ | Rất cao, không bị oxy hóa | Trung bình, dễ bị rỉ sau thời gian sử dụng |
| Chịu nhiệt & áp lực | Tốt, tới 180°C – 10K | Trung bình, tới 120°C – 10K |
| Khả năng chịu hóa chất | Tốt với môi trường có hóa chất nhẹ | Không phù hợp môi trường hóa chất |
| Tuổi thọ trung bình | 10–15 năm | 3–5 năm |
| Thẩm mỹ và vệ sinh | Bề mặt sáng bóng, dễ lau chùi | Dễ xỉn màu, bám bụi |
| Giá thành | Cao hơn, nhưng bền lâu | Thấp hơn, dễ xuống cấp |
Ứng dụng của mặt bích inox JIS 10K DN80
- Hệ thống cấp thoát nước, khí nén, hơi nóng và dầu.
- Ngành công nghiệp thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, yêu cầu vệ sinh cao.
- Hệ thống xử lý nước thải, hóa chất nhẹ và nước muối.
- Kết nối với van bướm, van cổng, van bi, bơm và thiết bị đo lường.
- Ứng dụng trong các hệ thống cơ điện (MEP), HVAC, PCCC và nhà máy sản xuất.
Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng
- Lựa chọn inox 316 hoặc 316L nếu sử dụng trong môi trường ăn mòn cao (nước biển, hóa chất).
- Dùng gioăng phù hợp (cao su, PTFE, graphite) để đảm bảo độ kín tuyệt đối.
- Siết bulong đều theo hình sao, tránh méo bích hoặc rò rỉ.
- Làm sạch bề mặt bích và gioăng trước khi lắp đặt.
- Đảm bảo đồng bộ tiêu chuẩn JIS 10K giữa các linh kiện: bích, bulong, gioăng, van.
Tổng kết
Mặt bích inox JIS 10K DN80 (3 inch, phi 90 mm) là phụ kiện nối ống tiêu chuẩn Nhật Bản, có độ bền cao, chống ăn mòn và chịu áp suất tốt, phù hợp với nhiều lĩnh vực như nước, khí, hơi, dầu và hóa chất nhẹ. Nhờ độ kín khít, tính ổn định và tuổi thọ dài, sản phẩm được sử dụng phổ biến trong hệ thống công nghiệp, dân dụng và nhà máy xử lý nước, mang lại hiệu quả vận hành tối ưu và an toàn lâu dài.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.