Mặt bích inox JIS 10K DN250 là gì?
Mặt bích inox JIS 10K DN250 là phụ kiện nối ống dạng tròn kích thước lớn, được thiết kế để kết nối hai đoạn ống DN250 (10 inch, phi 273 mm) hoặc nối ống với van, bơm, đồng hồ và các thiết bị đường ống công nghiệp.
JIS 10K là tiêu chuẩn Nhật Bản, trong đó 10K thể hiện áp suất làm việc tối đa 10 kgf/cm² (~1 MPa), tương đương áp suất danh định PN10 trong tiêu chuẩn quốc tế.

Cấu tạo của mặt bích inox JIS 10K DN250
- Thân bích: Dạng tròn, dày, được gia công chính xác từ inox 304 hoặc 316, đảm bảo chịu lực tốt.
- Lỗ bulong: Khoan theo tiêu chuẩn JIS 10K, giúp việc liên kết với bulong và gioăng dễ dàng, chắc chắn.
- Bề mặt: Được xử lý đánh bóng hoặc mờ cơ học, chống oxy hóa và tăng độ bền trong môi trường khắc nghiệt.
- Thiết kế: Đảm bảo kết nối ổn định, dễ tháo lắp, bảo trì và thay thế trong hệ thống đường ống công nghiệp cỡ lớn.
Thông số kỹ thuật mặt bích inox JIS 10K DN250
| Thông số | Giá trị / Mô tả |
| Kích cỡ danh nghĩa | DN250 |
| Kích thước inch / phi | 10 inch, phi 273 mm |
| Tiêu chuẩn | JIS 10K |
| Vật liệu chế tạo | Inox 304 / 316 / 316L |
| Áp lực làm việc | 10 kgf/cm² (~1 MPa) |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 180°C |
| Đường kính ngoài (OD) | 405 mm |
| Số lỗ bulong | 12 lỗ |
| Đường kính lỗ bulong | 19 mm |
| Bề mặt hoàn thiện | Đánh bóng hoặc mờ cơ học |
| Kết nối | Bulong – siết ren, kết nối với ống hoặc van |

Ưu điểm của mặt bích inox JIS 10K DN250
- Chống ăn mòn, rỉ sét tuyệt đối, phù hợp môi trường nước, hơi, dầu, hóa chất nhẹ.
- Chịu áp suất và nhiệt độ cao, ổn định trong vận hành lâu dài.
- Độ bền cơ học cao, không biến dạng khi siết bulong hoặc chịu rung động.
- Thẩm mỹ và độ sạch cao, đáp ứng yêu cầu trong ngành thực phẩm, dược phẩm, nước sạch.
- Tuổi thọ cao hơn nhiều lần so với mặt bích mạ kẽm hoặc thép thường.
So sánh mặt bích inox JIS 10K DN150 với loại khác
| Tiêu chí | Mặt bích inox JIS 10K DN150 | Mặt bích mạ kẽm JIS 10K DN150 |
| Độ bền và khả năng chống gỉ | Rất cao, không bị oxy hóa | Trung bình, dễ rỉ sét theo thời gian |
| Chịu nhiệt, chịu áp lực | Tốt, đến 180°C, 10K | Trung bình, đến 120°C, 10K |
| Độ bền hóa học | Chống ăn mòn hóa chất nhẹ | Không phù hợp môi trường hóa chất |
| Tuổi thọ trung bình | 10–15 năm | 3–5 năm |
| Thẩm mỹ và vệ sinh | Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh | Dễ xỉn màu, bám bụi |
| Giá thành | Cao hơn, bền lâu | Thấp hơn, nhanh xuống cấp |
Ứng dụng của mặt bích inox JIS 10K DN250
- Hệ thống cấp thoát nước công nghiệp và nhà máy xử lý nước thải.
- Đường ống hơi, khí nén, dầu, hóa chất nhẹ và dung môi.
- Ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, yêu cầu an toàn và sạch sẽ.
- Kết nối van công nghiệp cỡ lớn, bơm, đồng hồ lưu lượng, đồng hồ áp suất.
- Các công trình cơ điện, hệ thống HVAC, PCCC, và cơ sở hạ tầng đô thị.
Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng
- Nên chọn inox 316 cho môi trường có tính ăn mòn hoặc nước muối.
- Dùng gioăng cao su EPDM, PTFE hoặc graphite để tăng độ kín.
- Siết bulong chéo theo hình sao để tránh lệch tâm và cong bích.
- Kiểm tra độ phẳng của bề mặt bích và gioăng trước khi lắp đặt.
- Đảm bảo cùng tiêu chuẩn JIS 10K giữa mặt bích, bulong và gioăng để tránh rò rỉ.
Tổng kết
Mặt bích inox JIS 10K DN250 (10 inch, phi 273 mm) là phụ kiện kết nối chuyên dụng cho hệ thống đường ống công nghiệp cỡ lớn, với độ bền, khả năng chịu áp và chống gỉ sét vượt trội. Nhờ độ tin cậy cao, tuổi thọ dài và tính thẩm mỹ tốt, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy, hệ thống xử lý nước, thực phẩm, và công nghiệp nặng — là lựa chọn an toàn, bền vững và hiệu quả lâu dài.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.