Van cổng inox mặt bích DN250 là gì?
Van cổng inox mặt bích DN250 (10 inch – phi 273 mm) là dòng van công nghiệp kích thước lớn, sử dụng vật liệu inox 304 hoặc inox 316 để đóng/mở dòng chảy trên đường ống bằng cơ chế nâng – hạ cửa van. Kết nối mặt bích mang lại độ chắc chắn cao, đảm bảo độ kín và khả năng chịu áp ổn định cho các hệ thống lưu lượng lớn.

Thông số kỹ thuật van cổng inox mặt bích DN250
| Thông số | Giá trị – Lựa chọn |
| Kích thước | DN250 – 10 inch – Phi 273 mm |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Kết nối | Mặt bích |
| Tiêu chuẩn mặt bích | JIS 10K, BS PN16, ANSI 150 |
| Áp lực làm việc | 10 – 16 bar |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 200°C |
| Kiểu ty | Ty nổi / Ty chìm |
| Kiểu vận hành | Tay quay – Điện – Khí nén |
| Môi trường làm việc | Nước sạch, nước thải, hóa chất nhẹ, dầu, hơi nóng |
| Xuất xứ | Wonil, Samwoo, YDK, AUT, ETM, Kosaplus… |
Cấu tạo van cổng inox mặt bích DN250
- Thân van: Phần vỏ của van, thường làm bằng inox 304 hoặc 316, có hai mặt bích để kết nối với đường ống.
- Đĩa van (Cửa van): Là bộ phận chính để đóng/mở dòng chảy, được nâng lên hoặc hạ xuống theo phương thẳng đứng.
- Trục van: Nối liền với tay quay và đĩa van, giúp truyền chuyển động để nâng/hạ đĩa van.
- Tay quay (Vô lăng): Bộ phận được người dùng vận hành để đóng hoặc mở van.
- Mặt bích: Dạng kết nối mặt bích tiêu chuẩn (JIS, ANSI, DIN) giúp cố định van vào đường ống một cách chắc chắn và kín.

Nguyên lý hoạt động
- Khi mở van: Vô lăng được quay theo chiều kim đồng hồ (hoặc ngược lại tùy cấu tạo), làm trục van nâng đĩa van lên cao. Khi đĩa van được nâng lên hoàn toàn, dòng lưu chất sẽ chảy qua van mà không bị cản trở.
- Khi đóng van: Vô lăng được quay để trục van hạ đĩa van xuống. Khi đĩa van chạm đáy và bịt kín đường ống, van sẽ đóng hoàn toàn, ngăn chặn dòng chảy.
Đặc điểm van cổng inox mặt bích DN250
- Chống ăn mòn và chịu nhiệt:Với vật liệu inox, van có khả năng chống ăn mòn cao, phù hợp với nhiều loại môi trường khắc nghiệt như nước biển, hóa chất.
- Chịu áp lực cao:Thân van được đúc nguyên khối giúp chịu được áp lực lớn.
- Không làm giảm lưu lượng:Khi mở hoàn toàn, van cổng tạo ra một đường dòng gần như thẳng, không gây cản trở hoặc giảm lưu lượng.
- Độ bền cao, ít bảo trì:Sản phẩm có tuổi thọ cao và ít yêu cầu bảo trì.
- Đóng mở chậm:Việc đóng mở bằng cách nâng hạ đĩa van khiến quá trình này chậm hơn, giúp tránh hiện tượng búa nước, rung giật đường ống.
- Ít phù hợp cho điều tiết lưu lượng:Do cơ chế đóng mở hoàn toàn, van cổng không phù hợp cho các ứng dụng cần điều tiết lưu lượng dòng chảy chính xác.
Ứng dụng
- Hệ thống cấp thoát nước, phòng cháy chữa cháy.
- Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.
- Hệ thống đường ống dẫn dầu, hóa chất loãng.
- Ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm cần hệ thống sạch, hợp vệ sinh.
- Các nhà máy nhiệt điện, hóa chất, lọc dầu.
So sánh van cổng inox mặt bích DN250 với loại khác
| Tiêu chí | Van cổng inox DN250 | Van cổng gang DN250 |
| Vật liệu | Inox 304/316 | Gang cầu / gang xám |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất cao – thích hợp hóa chất, nước biển, môi trường ăn mòn | Trung bình, dễ oxy hóa |
| Độ bền | 10–20 năm | 5–10 năm |
| Trọng lượng | Nhẹ hơn gang | Nặng hơn đáng kể |
| Chịu nhiệt | 0–200°C | 0–120°C |
| Chịu áp | Tốt, dùng cho hệ công nghiệp nặng | Trung bình – phù hợp hệ dân dụng |
| Giá thành | Cao | Giá thấp hơn đáng kể |
| Ứng dụng | Hóa chất, hơi nóng, nước biển, thực phẩm, dầu | Nước sạch, PCCC, hệ thống thông thường |
| Tuổi thọ | Rất cao | Trung bình |
Lưu ý khi mua van cổng inox mặt bích DN250
- Khi chọn van cần lựa chọn vật liệu Inox phù hợp với môi trường lưu chất cụ thể để đảm bảo tuổi thọ van.
- Đảm bảo mặt bích của van có tiêu chuẩn (JIS, ANSI, DIN) và kích thước phù hợp với mặt bích trên đường ống.
- Van cổng không phù hợp cho các hệ thống yêu cầu điều tiết lưu lượng chính xác hoặc các hệ thống khí nén, hơi nóng áp lực cao.
- Khi lắp đặt, cần đảm bảo van được cố định chắc chắn để chịu được áp lực của dòng chảy.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.