Van cổng inox mặt bích DN200 là gì?
Van cổng inox mặt bích DN200 (8 inch – phi 219 mm) là dòng van công nghiệp sử dụng vật liệu inox 304 hoặc inox 316, được thiết kế để đóng/mở dòng chảy bằng cơ chế nâng – hạ cửa van (gate). Kết nối mặt bích giúp van có độ kín cao, chịu áp tốt và phù hợp cho đường ống kích thước lớn.

Thông số kỹ thuật van cổng inox mặt bích DN200
| Thông số | Giá trị – Lựa chọn |
| Kích thước | DN200 – 8 inch – Phi 219 mm |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Kết nối | Mặt bích |
| Tiêu chuẩn mặt bích | JIS 10K, BS PN16, ANSI 150 |
| Áp lực làm việc | 10 – 16 bar |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 200°C |
| Kiểu ty | Ty nổi / Ty chìm |
| Kiểu vận hành | Tay quay – Điện – Khí nén |
| Môi trường sử dụng | Nước sạch, nước thải, hóa chất, hơi nóng, dầu |
| Xuất xứ | Wonil, Samwoo, YDK, AUT, ETM, Kosaplus… |
Cấu tạo
- Thân van:Chế tạo từ inox, có hai đầu kết nối mặt bích theo các tiêu chuẩn như JIS, DIN, BS, ANSI.
- Lá van (cổng):Thường có hình nêm hoặc hình đĩa, có nhiệm vụ đóng hoặc mở hoàn toàn dòng chảy.
- Trục van (ty):Nối với lá van và tay quay, có chức năng truyền lực để nâng/hạ lá van.
- Tay quay:Dùng để vận hành trục van.

Nguyên lý hoạt động
- Khi mở van:Vặn tay quay theo chiều kim đồng hồ, trục van sẽ nâng lá van lên cao, tạo ra một đường dẫn thông suốt cho lưu chất đi qua.
- Khi đóng van:Vặn tay quay ngược chiều kim đồng hồ, trục van sẽ hạ lá van xuống, chặn hoàn toàn dòng chảy.
Đặc điểm van cổng inox mặt bích DN200
- Chống ăn mòn:Nhờ làm từ inox (thường là 304, 316) nên có khả năng chống ăn mòn tốt, chịu được nhiều môi trường khắc nghiệt, hóa chất.
- Chịu áp lực và nhiệt độ cao:Van có thể hoạt động tốt trong điều kiện áp lực và nhiệt độ lớn.
- Độ kín cao:Kết nối mặt bích giúp đảm bảo độ chắc chắn, chống rò rỉ tốt hơn các loại kết nối khác.
- Lưu lượng lớn:Khi mở hoàn toàn, đường dẫn thẳng và không bị cản trở, không gây mất áp.
- Tốc độ đóng mở chậm:Giúp giảm thiểu hiện tượng búa nước, bảo vệ hệ thống đường ống.
- Độ bền cao:Có tuổi thọ cao, ít cần bảo trì.
Ứng dụng van cổng inox mặt bích DN200
- Hệ thống cấp thoát nước:Trong các công trình công nghiệp, dân dụng.
- Hệ thống hóa chất:Xử lý axit, bazo, hóa chất ăn mòn cao.
- Hệ thống dầu khí, hơi nóng:Phù hợp với môi trường có áp lực và nhiệt độ cao.
- Ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm:Do khả năng vệ sinh dễ dàng, đảm bảo độ an toàn và thẩm mỹ.
So sánh van cổng inox mặt bích DN200 với các loại khác
| Tiêu chí | Van cổng inox DN200 | Van cổng gang DN200 |
| Vật liệu | Inox 304/316 | Gang cầu / gang xám |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất cao (hóa chất, nước biển, môi trường ăn mòn) | Trung bình, dễ oxy hóa |
| Độ bền | 10–20 năm | 5–10 năm |
| Trọng lượng | Nhẹ hơn | Nặng hơn đáng kể |
| Chịu nhiệt | 0–200°C | 0–120°C |
| Chịu áp | Rất tốt | Trung bình |
| Giá thành | Cao | Thấp hơn nhiều |
| Ứng dụng | Hóa chất, hơi nóng, nước biển, thực phẩm, dầu | Hệ thống nước sạch, PCCC |
| Mức độ ổn định | Rất cao, ít hư hỏng | Phù hợp môi trường nhẹ |
Lưu ý khi sử dụng
- Chọn đúng loại inox:Sử dụng inox 316 cho các môi trường có clorua hoặc các hóa chất ăn mòn cao hơn.
- Chọn đúng loại ty:Sử dụng van cổng ty nổi cho các môi trường cần dễ dàng quan sát trạng thái đóng mở, hoặc van cổng ty chìm khi cần bảo vệ trục khỏi tác động của lưu chất.
- Lắp đặt đúng tiêu chuẩn:Đảm bảo các mặt bích được kết nối chắc chắn và sử dụng đúng bulong, đệm kín theo tiêu chuẩn thiết kế.
- Kiểm tra định kỳ:Dù có độ bền cao, vẫn cần kiểm tra định kỳ để đảm bảo van luôn hoạt động hiệu quả và an toàn.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.