Tê hàn inox DN15 là gì?
Tê hàn inox DN15 là phụ kiện nối ống dùng để chia nhánh hoặc ghép ba đoạn ống lại với nhau theo hình chữ T. Sản phẩm được làm từ thép không gỉ (inox 201, 304 hoặc 316), có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và chịu áp lực cao, đảm bảo độ kín khít tuyệt đối cho hệ thống.
Ký hiệu kích thước:
- DN15 tương đương phi 21 mm
- Quy đổi theo hệ inch là 1/2 inch
Tê hàn inox DN15 được hàn trực tiếp vào ống inox, tạo thành mối nối liền khối, bền chắc và thẩm mỹ, thường được sử dụng trong các hệ thống dẫn chất lỏng, khí, hơi, hoặc hóa chất yêu cầu độ sạch cao.

Thông số kỹ thuật Tê hàn inox DN15
| Thông số | Giá trị |
| Tên sản phẩm | Tê hàn inox DN15 |
| Kích thước danh nghĩa | DN15 (phi 21 mm – 1/2 inch) |
| Vật liệu | Inox 201 / Inox 304 / Inox 316 |
| Kiểu kết nối | Hàn kín (Butt weld) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM, JIS, DIN |
| Nhiệt độ làm việc | -196°C đến 800°C |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN40 (tùy tiêu chuẩn) |
| Độ dày thành ống | Sch10, Sch20, Sch40, Sch80 |
| Bề mặt | Mài bóng hoặc xỉn mờ |
| Ứng dụng | Dẫn nước, khí, hơi, dầu, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm |

Ưu điểm nổi bật của Tê hàn inox DN15
- Kết nối kín khít, không rò rỉ, chịu được áp lực cao.
- Chống rỉ sét, ăn mòn hóa chất, phù hợp cho môi trường khắc nghiệt.
- Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh, đạt tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm.
- Tuổi thọ dài, duy trì ổn định trong điều kiện làm việc liên tục.
- Tính thẩm mỹ cao, mối hàn liền khối, không để lại khe hở.
Ứng dụng của Tê hàn inox DN15
- Hệ thống đường ống thực phẩm, nước giải khát, sữa, bia, rượu.
- Ngành dược phẩm, hóa chất, thiết bị y tế, vi sinh.
- Hệ thống cấp – thoát nước, xử lý nước sạch và nước thải.
- Đường ống dẫn hơi, khí nén, dầu, gas trong công nghiệp nặng và dân dụng.
So sánh Tê hàn inox DN15 và Tê thép hàn mạ kẽm DN15
| Tiêu chí | Tê hàn inox DN15 | Tê thép hàn mạ kẽm DN15 |
| Vật liệu | Inox 201 / 304 / 316 | Thép carbon mạ kẽm |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất cao, không bị rỉ sét trong môi trường ẩm, hóa chất | Trung bình, dễ rỉ khi lớp mạ bị bong tróc |
| Độ bền và tuổi thọ | Cao, ổn định lâu dài | Thấp hơn, nhanh xuống cấp |
| Thẩm mỹ | Sáng bóng, không xỉn màu | Màu xám, dễ bị oxi hóa |
| Ứng dụng | Hệ thống thực phẩm, nước sạch, hóa chất | Cấp thoát nước, dân dụng |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
| Khả năng chịu nhiệt | Đến 800°C | Kém hơn, dễ oxi hóa ở nhiệt độ cao |
Kết luận:
- Nếu cần độ bền cao, độ sạch và chống ăn mòn tối ưu, nên chọn tê hàn inox DN15.
- Nếu dùng trong môi trường thông thường, ít ăn mòn, có thể chọn tê thép hàn mạ kẽm DN15 để tiết kiệm chi phí.
Lưu ý khi chọn mua Tê hàn inox DN15
- Chọn đúng kích thước DN15 (phi 21 mm – 1/2 inch) phù hợp với hệ thống.
- Ưu tiên inox 304 hoặc 316 nếu dùng trong môi trường hóa chất hoặc thực phẩm.
- Kiểm tra độ dày (Sch) và tiêu chuẩn hàn để đảm bảo chịu áp lực.
- Mua tại nhà cung cấp uy tín, có chứng chỉ xuất xưởng và kiểm định chất lượng.
- Với hệ thống chịu áp cao, nên chọn Sch40 hoặc Sch80 để đảm bảo an toàn vận hành.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.