Tê hàn inox DN20 là gì?
Tê hàn inox DN20 là phụ kiện đường ống được sử dụng để phân nhánh hoặc nối ba đoạn ống lại với nhau trong hệ thống dẫn chất lỏng, khí hoặc hơi. Sản phẩm được làm từ thép không gỉ inox 201, 304 hoặc 316, nổi bật với khả năng chịu áp lực, chịu nhiệt và chống ăn mòn cao.
Ký hiệu kích thước:
- DN20 tương đương phi 27 mm
- Quy đổi theo hệ inch là 3/4 inch
Tê hàn inox DN20 được hàn trực tiếp với đường ống, tạo mối nối kín khít, liền mạch và bền chắc, giúp hạn chế rò rỉ tối đa, đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống.

Thông số kỹ thuật Tê hàn inox DN20
| Thông số | Giá trị |
| Tên sản phẩm | Tê hàn inox DN20 |
| Kích thước danh nghĩa | DN20 (phi 27 mm – 3/4 inch) |
| Vật liệu | Inox 201 / Inox 304 / Inox 316 |
| Kiểu kết nối | Hàn kín (Butt weld) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM, JIS, DIN |
| Nhiệt độ làm việc | -196°C đến 800°C |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN40 (tùy theo tiêu chuẩn) |
| Độ dày thành ống | Sch10, Sch20, Sch40, Sch80 |
| Bề mặt | Mài bóng hoặc xỉn mờ |
| Ứng dụng | Dẫn nước, khí, hơi, dầu, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm |

Ưu điểm nổi bật của Tê hàn inox DN20
- Chịu được áp lực và nhiệt độ cao, đảm bảo hiệu suất vận hành ổn định.
- Chống rỉ sét, chống ăn mòn, phù hợp môi trường nước, hóa chất hoặc hơi nóng.
- Mối hàn kín khít, liền mạch, tránh rò rỉ trong hệ thống áp lực.
- Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh, phù hợp cho môi trường yêu cầu vệ sinh cao.
- Tuổi thọ dài, chi phí bảo trì thấp, hiệu quả kinh tế lâu dài.
Ứng dụng của Tê hàn inox DN20
- Hệ thống cấp thoát nước, khí nén, hơi nóng trong nhà máy, khu công nghiệp.
- Ngành thực phẩm, đồ uống, sữa, dược phẩm, yêu cầu độ sạch và chống ăn mòn.
- Hệ thống hóa chất, dầu khí, năng lượng, xử lý nước công nghiệp.
- Dùng trong xưởng cơ khí, nhà máy sản xuất, công trình kỹ thuật dân dụng.
So sánh Tê hàn inox DN20 và Tê thép hàn mạ kẽm DN20
| Tiêu chí | Tê hàn inox DN20 | Tê thép hàn mạ kẽm DN20 |
| Vật liệu | Inox 201 / 304 / 316 | Thép carbon mạ kẽm |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất cao, không rỉ sét trong môi trường ẩm hoặc hóa chất | Trung bình, dễ bị gỉ khi lớp mạ bong |
| Độ bền và tuổi thọ | Trên 15 năm, bền vững trong môi trường khắc nghiệt | Ngắn hơn, nhanh xuống cấp |
| Thẩm mỹ | Sáng bóng, sạch sẽ | Màu xám mờ, dễ xỉn |
| Ứng dụng | Công nghiệp, nước sạch, thực phẩm, hóa chất | Dân dụng, cấp thoát nước thông thường |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
| Khả năng chịu nhiệt | Đến 800°C | Dưới 300°C, dễ oxy hóa |
Kết luận:
- Nếu yêu cầu hệ thống hoạt động ổn định, chống rò rỉ và có tuổi thọ cao, Tê hàn inox DN20 là lựa chọn hàng đầu.
- Nếu chỉ dùng trong công trình dân dụng chi phí thấp, có thể chọn Tê thép hàn mạ kẽm DN20.
Lưu ý khi chọn mua Tê hàn inox DN20
- Xác định đúng kích thước DN20 (phi 27 mm – 3/4 inch) để phù hợp với hệ thống.
- Chọn inox 304 hoặc 316 cho môi trường có hơi nước, hóa chất hoặc tiếp xúc thực phẩm.
- Kiểm tra độ dày thành ống (Sch) tương ứng với áp suất làm việc thực tế.
- Ưu tiên mua tại đơn vị uy tín, có chứng nhận chất lượng rõ ràng.
- Khi hàn, nên dùng que hàn và khí bảo vệ tương thích inox để đảm bảo mối hàn chắc, đẹp và không bị oxy hóa.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.