Tê hàn inox DN10 là gì?
Tê hàn inox DN10 là phụ kiện dùng để chia nhánh hoặc nối ba đoạn ống lại với nhau theo hình chữ T. Sản phẩm được sản xuất từ thép không gỉ (inox 201, 304 hoặc 316), có khả năng chịu nhiệt, chịu áp lực và chống ăn mòn tốt trong môi trường ẩm, hóa chất hoặc nhiệt độ cao.
Ký hiệu kích thước:
- DN10 tương đương phi 17 mm
- Quy đổi theo hệ inch là 3/8 inch
Tê hàn inox DN10 được hàn trực tiếp với ống inox, tạo mối nối kín khít, bền chắc, giúp hệ thống vận hành ổn định và hạn chế tối đa rò rỉ.

Thông số kỹ thuật Tê hàn inox DN10
| Thông số | Giá trị |
| Tên sản phẩm | Tê hàn inox DN10 |
| Kích thước danh nghĩa | DN10 (phi 17 mm – 3/8 inch) |
| Vật liệu | Inox 201 / Inox 304 / Inox 316 |
| Kiểu kết nối | Hàn kín (Butt weld) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM, JIS, DIN |
| Nhiệt độ làm việc | -196°C đến 800°C |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN40 (tùy tiêu chuẩn) |
| Độ dày thành ống | Sch10, Sch20, Sch40, Sch80 |
| Bề mặt | Mài bóng hoặc xỉn mờ |
| Ứng dụng | Dẫn nước, hơi, khí, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm |

Ưu điểm nổi bật của Tê hàn inox DN10
- Mối hàn kín, chắc chắn, chịu được áp lực và nhiệt độ cao.
- Chống rỉ sét, ăn mòn vượt trội, phù hợp cả trong môi trường khắc nghiệt.
- Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh, đáp ứng yêu cầu ngành thực phẩm – y tế.
- Độ bền cơ học cao, tuổi thọ lâu dài hơn các loại phụ kiện mạ kẽm.
- Thiết kế liền khối, đảm bảo tính thẩm mỹ và an toàn cho toàn hệ thống.
Ứng dụng của Tê hàn inox DN10
- Hệ thống đường ống nhà máy chế biến thực phẩm, sữa, nước giải khát, bia rượu.
- Ngành hóa chất, dược phẩm, vi sinh, phòng thí nghiệm.
- Hệ thống cấp – thoát nước, xử lý nước sạch, nước thải công nghiệp.
- Đường ống dẫn hơi, khí nén, gas, dầu, chất lỏng áp suất cao.
So sánh Tê hàn inox DN10 và Tê thép hàn mạ kẽm DN10
| Tiêu chí | Tê hàn inox DN10 | Tê thép hàn mạ kẽm DN10 |
| Vật liệu | Inox 201 / 304 / 316 | Thép carbon mạ kẽm |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất cao, dùng tốt trong môi trường ẩm hoặc hóa chất | Trung bình, dễ rỉ khi lớp mạ bong tróc |
| Độ bền và tuổi thọ | Cao, ổn định lâu dài | Thấp hơn, nhanh xuống cấp |
| Thẩm mỹ | Sáng bóng, không xỉn màu | Màu xám, dễ bị oxi hóa |
| Ứng dụng | Hệ thống thực phẩm, nước sạch, hóa chất | Dân dụng, cấp thoát nước thông thường |
| Giá thành | Cao hơn | Rẻ hơn |
| Khả năng chịu nhiệt | Đến 800°C | Kém hơn, dễ oxi hóa khi nhiệt độ cao |
Kết luận:
- Nếu yêu cầu độ bền, độ sạch và khả năng chống rỉ sét cao, tê hàn inox DN10 là lựa chọn tối ưu.
- Nếu ưu tiên chi phí thấp cho môi trường bình thường, có thể chọn tê thép hàn mạ kẽm DN10.
Lưu ý khi chọn mua Tê hàn inox DN10
- Chọn đúng kích thước DN10 (phi 17 mm – 3/8 inch) để phù hợp với hệ thống.
- Ưu tiên inox 304 hoặc 316 khi sử dụng trong môi trường ăn mòn hoặc ngành thực phẩm.
- Kiểm tra kỹ độ dày (Sch) và tiêu chuẩn hàn để phù hợp áp lực hệ thống.
- Chọn sản phẩm từ nhà cung cấp uy tín, có chứng chỉ vật liệu và nguồn gốc rõ ràng.
- Với hệ thống chịu áp lực cao, nên chọn Sch40 hoặc Sch80 để đảm bảo an toàn.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.