Chén hàn inox DN10 là gì?
Chén hàn inox DN10 là phụ kiện bịt kín đầu ống, được làm hoàn toàn từ inox (thép không gỉ), dùng để hàn trực tiếp vào đầu ống nhằm ngăn ngừa rò rỉ chất lỏng, khí hoặc bụi bẩn xâm nhập.
Ký hiệu DN10 là viết tắt của Diameter Nominal – đường kính danh nghĩa của ống.
Cụ thể:
- DN10 tương đương khoảng 3/8 inch ~ 1/2 inch,
- Hoặc ống phi 17mm (Φ17) theo hệ mét.

Ưu điểm của chén hàn inox DN10
- Chống rỉ sét, chống ăn mòn tốt trong môi trường nước, hóa chất và hơi nóng.
- Tuổi thọ cao, duy trì độ kín và độ bền nhiều năm.
- Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh, đảm bảo tính thẩm mỹ cao.
- Hàn chắc chắn, không rò rỉ, phù hợp với tiêu chuẩn công nghiệp.
- Linh hoạt dùng được cho cả hệ thống áp lực cao hoặc thấp.
Thông số kỹ thuật chén hàn inox DN10
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước danh nghĩa | DN10 |
| Quy đổi | 3/8″ |
| Đường kính ống tương ứng | Φ17 mm |
| Vật liệu | Inox 201 / 304 / 316 |
| Kiểu kết nối | Hàn kín (Butt weld / Socket weld) |
| Tiêu chuẩn | ASTM / JIS / DIN |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C ~ 400°C |
| Áp suất làm việc | PN16 – PN40 |
| Bề mặt | Mờ hoặc bóng gương |
| Xuất xứ phổ biến | Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc |

Bảng quy cách kích thước và độ dày chén hàn inox
| Kích thước danh nghĩa (DN) | Quy đổi (inch) | Đường kính ngoài ống (mm) | Ký hiệu phi (Φ) | Độ dày trung bình (mm) | Chiều cao chén (mm) |
| DN10 | 3/8″ | 17 | Φ17 | 2.0 – 2.5 | 15 |
| DN15 | 1/2″ | 21.3 | Φ21 | 2.5 – 3.0 | 18 |
| DN20 | 3/4″ | 26.9 | Φ27 | 2.5 – 3.0 | 20 |
| DN25 | 1″ | 33.7 | Φ34 | 3.0 – 3.5 | 23 |
| DN32 | 1 1/4″ | 42.4 | Φ42 | 3.0 – 3.5 | 25 |
| DN40 | 1 1/2″ | 48.3 | Φ49 | 3.0 – 3.5 | 28 |
| DN50 | 2″ | 60.3 | Φ60 | 3.0 – 4.0 | 30 |
| DN65 | 2 1/2″ | 76.1 | Φ76 | 3.5 – 4.0 | 32 |
| DN80 | 3″ | 88.9 | Φ89 | 3.5 – 4.0 | 35 |
| DN100 | 4″ | 114.3 | Φ114 | 4.0 – 4.5 | 40 |
| DN125 | 5″ | 139.7 | Φ140 | 4.0 – 5.0 | 45 |
| DN150 | 6″ | 168.3 | Φ168 | 4.5 – 5.0 | 50 |
| DN200 | 8″ | 219.1 | Φ219 | 5.0 – 6.0 | 55 |
| DN250 | 10″ | 273.0 | Φ273 | 6.0 – 8.0 | 60 |
| DN300 | 12″ | 323.9 | Φ324 | 6.0 – 10.0 | 65 |
(Bảng trên mang tính tham khảo, có thể chênh lệch nhẹ tùy nhà sản xuất và tiêu chuẩn ống.)
So sánh chén hàn inox DN10 với chén hàn mạ kẽm DN10
| Tiêu chí | Chén hàn inox DN10 | Chén hàn mạ kẽm DN10 |
| Độ bền | Cao, chống ăn mòn tốt | Dễ bị rỉ khi lớp kẽm bong |
| Nhiệt độ làm việc | Lên tới 400°C | Dưới 150°C |
| Môi trường phù hợp | Hơi nóng, nước, hóa chất | Nước lạnh, khí nén |
| Tuổi thọ | >10 năm | 3–5 năm |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
| Thẩm mỹ | Sáng bóng, sạch đẹp | Màu xám, dễ xỉn |
Ứng dụng của chén hàn inox DN10
Chén hàn inox DN10 được ứng dụng rộng rãi trong:
- Đường ống công nghiệp & dân dụng: Bịt kín đầu ống trong thi công, sửa chữa hoặc bảo trì.
- Ngành hóa chất: Dùng trong hệ thống dẫn chất ăn mòn nhờ khả năng chống oxy hóa cao.
- Chế biến thực phẩm, dược phẩm: Đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh và an toàn.
- Ngành đóng tàu, hàng hải: Phù hợp với môi trường nước muối đậm đặc.
- Các hệ thống nước sạch, nước thải, hơi và PCCC.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.