Chén hàn inox DN100 là gì?
Chén hàn inox DN100 là một loại phụ kiện inox bịt kín đầu ống có kích thước danh nghĩa DN100 (tương đương 4 inch hoặc phi 114mm). Sản phẩm được hàn trực tiếp vào đầu ống để ngăn chặn rò rỉ chất lỏng, khí hoặc bảo vệ đầu ống khỏi tác động của môi trường bên ngoài.

Ưu điểm của chén hàn inox DN100
- Khả năng chống ăn mòn, chống rỉ sét vượt trội, đặc biệt trong môi trường ẩm hoặc có hóa chất.
- Chịu áp lực và nhiệt độ cao, phù hợp cho đường ống công nghiệp.
- Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh, đảm bảo tính thẩm mỹ và vệ sinh.
- Độ kín tuyệt đối, nhờ phương pháp hàn kín toàn phần.
- Tuổi thọ lâu dài, không cần bảo trì thường xuyên.
Thông số kỹ thuật chén hàn inox DN100
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước danh nghĩa | DN100 |
| Quy đổi | 4 inch |
| Đường kính ngoài ống tương ứng | Φ114.3 mm |
| Vật liệu | Inox 201 / 304 / 316 |
| Kiểu kết nối | Hàn kín (Butt weld / Socket weld) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM / JIS / DIN |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 400°C |
| Áp suất làm việc | PN16 – PN40 |
| Bề mặt | Mờ xước hoặc bóng gương |
| Xuất xứ phổ biến | Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc |

Bảng quy cách kích thước chén hàn inox
| Kích thước danh nghĩa (DN) | Quy đổi (inch) | Đường kính ngoài ống (mm) | Độ dày trung bình (mm) |
| DN10 | 3/8″ | 17 | 2.0 – 2.5 |
| DN15 | 1/2″ | 21.3 | 2.5 – 3.0 |
| DN20 | 3/4″ | 26.9 | 2.5 – 3.0 |
| DN25 | 1″ | 33.7 | 3.0 – 3.5 |
| DN32 | 1 1/4″ | 42.4 | 3.0 – 3.5 |
| DN40 | 1 1/2″ | 48.3 | 3.0 – 3.5 |
| DN50 | 2″ | 60.3 | 3.0 – 4.0 |
| DN65 | 2 1/2″ | 76.1 | 3.5 – 4.0 |
| DN80 | 3″ | 88.9 | 3.5 – 4.0 |
| DN100 | 4″ | 114.3 | 4.0 – 4.5 |
| DN125 | 5″ | 139.7 | 4.0 – 5.0 |
| DN150 | 6″ | 168.3 | 4.5 – 5.0 |
| DN200 | 8″ | 219.1 | 5.0 – 6.0 |
| DN250 | 10″ | 273.0 | 6.0 – 8.0 |
| DN300 | 12″ | 323.9 | 6.0 – 10.0 |
So sánh chén hàn inox DN100 với loại khác
| Tiêu chí | Chén hàn inox DN100 | Chén hàn mạ kẽm DN100 |
| Độ bền và tuổi thọ | >10 năm | 3–5 năm |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất tốt, dùng trong hóa chất và nước biển | Trung bình, dễ rỉ sét |
| Chịu nhiệt | Lên tới 400°C | Dưới 150°C |
| Tính thẩm mỹ | Sáng bóng, đẹp | Màu xám, dễ xỉn |
| Ứng dụng | Công nghiệp, thực phẩm, hóa chất | Dân dụng, nước lạnh |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
Ứng dụng của chén hàn inox DN100
Chén hàn inox DN100 được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
- Hệ thống đường ống công nghiệp & dân dụng: Bịt kín đầu ống chưa sử dụng hoặc tạm ngưng.
- Ngành hóa chất: Dẫn các dung dịch có tính axit, bazơ nhẹ, chống ăn mòn tốt.
- Ngành thực phẩm & dược phẩm: Đảm bảo vệ sinh, chống nhiễm chéo.
- Ngành dầu khí, hơi nóng: Chịu áp suất cao, đảm bảo độ an toàn tuyệt đối.
- Ngành đóng tàu, nước biển: Hoạt động tốt trong môi trường mặn, ẩm.
- Các hệ thống PCCC, xử lý nước thải, HVAC.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.