Van bướm inox tay quay DN100 là gì?
Van bướm inox tay quay DN100 là loại van công nghiệp có đường kính danh nghĩa DN100, tương đương 4 inch và đường kính thực tế khoảng phi 110 mm. Van được chế tạo từ inox 304 hoặc 316, có cơ cấu điều khiển tay quay, giúp đóng mở dòng chảy chính xác, ổn định và an toàn.

Thông số kỹ thuật van bướm inox tay quay DN100
| Tiêu chí | Thông số |
| Kiểu van | Van bướm inox tay quay |
| Vật liệu thân van | Inox 304 / 316 |
| Vật liệu đĩa van | Inox 304 / 316 |
| Vật liệu gioăng | EPDM / PTFE |
| Kích thước DN | DN100 (4 inch, φ110) |
| Áp suất làm việc | 10 – 16 bar (tùy loại) |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 120°C (EPDM) / -20°C đến 200°C (PTFE) |
| Kiểu kết nối | Mặt bích tiêu chuẩn ISO / JIS / ANSI |
| Hành trình van | 90° |
| Kiểu điều khiển | Tay quay |
Cấu tạo van bướm inox tay quay DN100
- Thân van (Body): Bộ phận bao bọc bên ngoài, được làm bằng inox, có vai trò kết nối với đường ống theo kiểu lắp Wafer, Lug hoặc Bích.
- Đĩa van (Disc): Dạng hình tròn, nằm giữa dòng chảy. Khi xoay, đĩa này sẽ điều chỉnh lưu lượng hoặc ngắt dòng.
- Trục van (Stern): Nối giữa tay quay và đĩa van, truyền lực xoay để điều khiển đĩa van.
- Hộp số trợ lực (Gearbox): Bộ phận quan trọng giúp giảm lực tác động lên tay quay, tăng mô-men xoắn và giữ nguyên góc mở của van.
- Gioăng làm kín (Gasket/Seal Ring): Nằm giữa thân và đĩa van, tạo độ kín khít, chống rò rỉ. Vật liệu làm gioăng có thể là EPDM, PTFE, NBR, tùy thuộc vào môi chất và nhiệt độ làm việc.
- Tay quay (Handwheel): Bánh xe người dùng thao tác trực tiếp để điều khiển van.

Nguyên lý hoạt động
- Khi người dùng xoay tay quay, tín hiệu được truyền qua hộp số.
- Hộp số giảm tốc và tăng mô-men xoắn để trục van xoay theo.
- Trục van làm đĩa van xoay một góc 90∘
- Khi đĩa van xoay song song với đường ống (góc 0∘), van đóng hoàn toàn.
- Khi đĩa van xoay vuông góc với đường ống (góc 90∘), van mở hoàn toàn.
Đặc điểm van bướm inox tay quay DN100
- Khả năng chống ăn mòn: Do làm bằng inox 304 hoặc 316, van có khả năng chống ăn mòn tốt, chịu được hóa chất.
- Chịu nhiệt và áp suất: Van được thiết kế để chịu được nhiệt độ và áp suất cao trong hệ thống.
- Vận hành dễ dàng: Hộp số trợ lực giúp việc đóng/mở van ở kích thước lớn như DN100 trở nên nhẹ nhàng và chính xác hơn.
- Bền bỉ: Cấu tạo từ inox và hệ thống hộp số giúp van có độ bền cao trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Giá thành: So với các vật liệu khác, van inox có giá thành cao hơn.
Ứng dụng van bướm inox tay quay DN100
- Hệ thống xử lý nước: Nước cấp, nước thải, nước sạch và nước thải đã qua xử lý.
- Công nghiệp hóa chất: Vận chuyển các loại hóa chất nhẹ hoặc có tính ăn mòn.
- Hệ thống hơi nóng: Được sử dụng trong các hệ thống có nhiệt độ cao.
- Ngành thực phẩm: Van bướm inox được ứng dụng trong ngành thực phẩm nhờ khả năng vệ sinh và chống ăn mòn.
- Ngành dầu khí: Phù hợp với môi trường khắc nghiệt trong các nhà máy dầu khí.
So sánh van bướm inox tay quay DN100 với loại khác
| Tiêu chí | Van bướm inox tay quay DN100 | Van bướm gang tay quay DN100 |
| Vật liệu thân van | Inox 304 / 316 | Gang cầu hoặc gang dẻo |
| Vật liệu đĩa van | Inox 304 / 316 | Gang / Thép phủ Epoxy hoặc inox |
| Chống ăn mòn | Rất tốt, phù hợp hóa chất, nước mặn | Trung bình, kém hơn inox, dễ bị oxy hóa trong môi trường ăn mòn mạnh |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 120°C (EPDM) / -20°C đến 200°C (PTFE) | -10°C đến 120°C (EPDM) / tối đa 150°C tùy lớp phủ |
| Trọng lượng | Nhẹ hơn gang, dễ vận hành | Nặng hơn, lực tay quay lớn hơn |
| Ứng dụng | Hệ thống hóa chất, nước sạch, thực phẩm, dược phẩm, hơi nóng | Hệ thống nước, hơi, dầu, công trình dân dụng, công nghiệp không ăn mòn cao |
| Độ bền | Cao, tuổi thọ lâu dài | Trung bình, dễ rỉ sét nếu môi trường ăn mòn cao |
| Giá thành | Cao hơn gang | Thấp hơn inox, kinh tế hơn |
Lưu ý khi lắp đặt
- Lắp van theo đúng chiều dòng chảy (nếu van có ký hiệu mũi tên).
- Tránh lắp van trong môi trường có vật liệu rắn dễ gây kẹt đĩa van.
- Kiểm tra định kỳ gioăng và bề mặt đĩa van để đảm bảo kín khít.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.